Fluton là gì? Fluton là một Universal Confidentiality Engine cho DeFi và Crosschain, tập trung biến Privacy thành mặc định thay vì tùy chọn. Dự án dùng Encrypted Intents và Fully Homomorphic Encryption (Fhe) để người dùng Swap, Bridge, Payment và tương tác DeFi trong khi dữ liệu nhạy cảm vẫn được giữ kín nhưng vẫn có thể Verify OnChain. Vậy chi tiết dự án này là gì và có điều gì đặc biệt, hãy cùng Hak Research tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé
Trước khi bắt đầu, các bạn có thể tham khảo thêm một số bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về thị trường nhé:
- PVP Trade Là Gì? Social Trading Perps Trên Hyperliquid
- FLIPgo Là Gì? Nền Tảng Livestream Trading Trên Hyperliquid
- Drake Exchange Là Gì? Perp Dex Onchain Kiểu Cex Trên Monad
Tổng Quan Về Fluton
Fluton là gì?
Fluton định vị là một execution layer hướng Private by Default cho DeFi và Crosschain. Thay vì để người dùng tự chọn chế độ ẩn danh trong một số trường hợp, Fluton đặt mục tiêu mã hóa thông tin giao dịch ngay từ lúc người dùng tạo yêu cầu sau đó thực thi theo dạng Encrypted Intents. Cách tiếp cận này nhằm giữ kín các dữ liệu thường bị lộ trên Blockchain như Balances, Route, Timing và chiến lược giao dịch đồng thời giảm khả năng bị quan sát bởi Scanners hoặc bị khai thác bởi MEV
Về công nghệ, Fluton nhấn mạnh Fully Homomorphic Encryption (Fhe) như nền tảng để tính toán trên dữ liệu đã mã hóa từ đó hỗ trợ các hành động như Shielding, Private Swap và Private Bridge mà vẫn đảm bảo tính Verify OnChain. Trong các mô tả công khai, Fluton gắn với hướng tích hợp Fhe cho nhiều môi trường Zama fhEvm cho hệ Ethereum Compatible và Fhenix Cofhe như một lớp Coprocessor xử lý Encrypted Computation nhằm mở rộng hiệu năng và phạm vi triển khai

Điểm khác biệt của Fluton:
-
Private by Default cho DeFi: nhắm đến việc mặc định che dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ thêm Privacy Option
-
Encrypted intents: người dùng mô tả kết quả mong muốn và hệ thống xử lý mà không lộ chi tiết giao dịch ra công khai trong quá trình thực thi
-
Universal Confidentiality Engine: hướng tới lớp hạ tầng dùng chung cho nhiều Chain, nhiều App, nhiều loại Workflow thay vì một Dapp đơn lẻ
-
Cross-chain Privacy: tập trung giải quyết bài toán Private Bridging và Private Swaps giữa nhiều mạng
-
Mev Protection theo hướng ẩn Intent: mã hóa Intent trước khi Execution để giảm lộ Order Details cho Validators và Block Builders
-
Tích hợp hệ Fhe theo mô hình mô-đun: đề cập fhEvm và Cofhe để hỗ trợ nhiều môi trường Evm-compatible và mở rộng năng lực Encrypted Computation
-
Beta Testnet là mốc triển khai thực tế: dự án đã đưa trải nghiệm private DeFi ra testnet và truyền thông rộng rãi về khả năng Shielding/Swap/Bridge
-
Có dấu hiệu tham gia Ecosystem Grants: Fluton xuất hiện trong Union Grants Program cùng các dự án khác xây trên Union
Mô hình & cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của Fluton diễn ra như sau:
- Bước 1 - Người dùng truy cập Testnet và kết nối Wallet
- Bước 2 - Người dùng nhận Test Assets và chuẩn bị môi trường giao dịch
- Bước 3 - Người dùng thực hiện Shielding để đưa tài sản vào trạng thái bảo vệ
- Bước 4 - Người dùng tạo Encrypted intents cho hành động mong muốn
- Bước 5 - Confidentiality Engine xử lý Intent bằng Fhe Compute
- Bước 6 - Execution and Routing Layer thực thi Swap, Bridge hoặc tương tác DeFi
- Bước 7 - Integration Layer hỗ trợ triển khai trên nhiều môi trường Chain
- Bước 8 - MEV Protection giảm lộ Order Details trong quá trình Execution
- Bước 9 - Người dùng kiểm tra kết quả và đối chiếu giao dịch On-Chain
- Bước 10 - Người dùng gửi Feedback qua cộng đồng để dự án hiệu chỉnh sản phẩm
Lộ Trình Phát Triển
Update…
Core Team
Update…
Investor
Update…
Tokenomics
Update …
Sàn Giao Dịch
Update …
Kênh Thông Tin Của Dự Án
- Website: https://fluton.io/
- X (Twitter): https://x.com/FlutonIO
Tổng Kết
Fluton theo đuổi một hướng tiếp cận tương đối rõ biến Privacy thành thuộc tính mặc định của DeFi và Crosschain bằng Encrypted Intents và Fully Homomorphic Encryption thay vì chỉ thêm một lớp Privacy Mode tách biệt. Nếu triển khai đúng, lợi ích chính là giảm lộ dữ liệu chiến lược và dòng tiền đồng thời hạn chế các lớp quan sát phổ biến trên Blockchain như Scanners hoặc Mev Actors