Frequency là gì? Frequency là một nền tảng Blockchain Layer 1 hỗ trợ mạng xã hội phi tập trung, triển khai giao thức DSNP nhằm trao quyền kiểm soát hoàn toàn dữ liệu cho người dùng và tách biệt động lực tài chính khỏi giao thức cốt lõi, từ đó giải quyết các vấn đề về quyền riêng tư và sở hữu dữ liệu mà các nền tảng tập trung đang gặp phải. Cùng Hak Research tìm hiểu về Frequency trong bài viết dưới đây nhé.
Trước khi vào bài viết, mọi người có thể tham khảo một số bài viết sau để hiểu hơn về thị trường Crypto
Tổng Quan Về Frequency
Frequency là gì?
Frequency là một nền tảng Blockchain Layer 1 nhằm hỗ trợ các mạng xã hội phi tập trung. Dự án cho phép người dùng kiểm soát hoàn toàn dữ liệu của mình, bao gồm danh tính, mối quan hệ xã hội và nội dung, trong khi tương tác trong thế giới kỹ thuật số. Frequency là triển khai đầu tiên của giao thức Decentralized Social Networking Protocol (DSNP), một giao thức mở giúp tách biệt các động lực tài chính khỏi giao thức cốt lõi, tạo điều kiện cho một thế hệ Web3. Điều này giúp giải quyết các vấn đề về quyền riêng tư và sở hữu dữ liệu mà các nền tảng xã hội tập trung như Facebook hay Instagram đang gặp phải.
Frequency đã đạt được cột mốc hơn 1 triệu người dùng thông qua quan hệ đối tác với MeWe, một nền tảng truyền thông xã hội tập trung vào quyền riêng tư, chứng tỏ khả năng mở rộng và độ tin cậy của nền tảng. Quan hệ đối tác này cũng nhấn mạnh tiềm năng của Frequency trong việc trở thành nền tảng hạ tầng cho các ứng dụng xã hội phi tập trung quy mô lớn.
Đặc điểm nổi bật Frequency:
- Kiểm soát dữ liệu người dùng: Frequency cho phép người dùng sở hữu và kiểm soát hoàn toàn dữ liệu của mình, bao gồm danh tính, mối quan hệ và nội dung, khắc phục hạn chế của các nền tảng xã hội tập trung, nơi dữ liệu người dùng thường bị khai thác vì mục đích thương mại.
- Giao thức DSNP: Frequency triển khai giao thức DSNP, tách biệt động lực tài chính khỏi giao thức cốt lõi. Điều này tạo ra một hệ sinh thái mở, nơi các ứng dụng có thể tương tác mà không phụ thuộc vào một nền tảng cụ thể, thúc đẩy tính minh bạch và tự do cho người dùng.
- Mô hình định giá giao dịch độc đáo: Frequency thay đổi cách định giá giao dịch Blockchain, cho phép thực hiện các giao dịch có khối lượng lớn, giá trị thấp với chi phí thấp và có thể dự đoán. Điều này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng mạng xã hội, nơi các hành động như đăng bài, thích hoặc nhắn tin diễn ra thường xuyên.
- Hỗ trợ Social Graph chung: Frequency cung cấp một Social Graph chung, không phụ thuộc vào ứng dụng, cho phép các ứng dụng tích hợp hưởng lợi từ hiệu ứng mạng của toàn bộ hệ sinh thái, tăng cường khả năng tương tác và mở rộng.
Mô hình và cơ chế hoạt động
Frequency được xây dựng dựa trên giao thức DSNP và bao gồm các thành phần chính sau:
- Social Identities: Danh tính xã hội là các hợp đồng thông minh trên Blockchain, liên kết với địa chỉ ví ẩn danh, cho phép người dùng quản lý danh tính, hỗ trợ ẩn danh và sử dụng nhiều danh tính cho các ngữ cảnh khác nhau.
- Social Graph: Đồ thị có hướng mô hình hóa các mối quan hệ “theo dõi” giữa các danh tính, có thể công khai hoặc riêng tư, lưu trữ và quản lý các kết nối xã hội, đảm bảo quyền riêng tư thông qua mã hóa dữ liệu riêng tư.
- Messaging: Hỗ trợ các loại tin nhắn như Broadcast, Reply, Direct, và Dead Drop, với mã hóa End-to-end, cho phép giao tiếp an toàn, từ bài đăng công khai đến tin nhắn riêng tư, liên kết với nội dung Offchain.
- Rights Delegation: Cho phép người dùng ủy quyền cho bên thứ ba thực hiện hành động thay mặt mà không mất quyền kiểm soát, tăng tính linh hoạt, cho phép ứng dụng hoặc dịch vụ thực hiện giao dịch thay người dùng.
- Key Storage: Lưu trữ khóa Onchain để quản lý dữ liệu riêng tư, đảm bảo quyền truy cập an toàn vào dữ liệu riêng tư thông qua ví Web3 như MetaMask.
Cơ chế hoạt động của Frequency cụ thể như sau:
- Tạo danh tính: Người dùng tạo một Social Identity thông qua hợp đồng thông minh trên Blockchain Frequency, liên kết với địa chỉ ví của họ. Quá trình này đảm bảo danh tính được sở hữu hoàn toàn bởi người dùng và có thể ẩn danh.
- Thiết lập kết nối: Người dùng A muốn theo dõi người dùng B, gửi yêu cầu theo dõi được ghi nhận trên Social Graph. Nếu mối quan hệ là riêng tư, dữ liệu được mã hóa bằng khóa đối xứng và lưu trữ trên Blockchain.
- Đăng và nhận bài viết: Người dùng A đăng bài viết công khai bằng cách lưu nội dung Offchain và phát sóng một thông báo Broadcast trên Blockchain, chứa Metadata và liên kết đến nội dung. Người dùng C, người theo dõi A, nhận thông báo và truy cập nội dung thông qua liên kết.
- Gửi tin nhắn trực tiếp: Người dùng A gửi tin nhắn riêng tư đến người dùng D bằng cơ chế Direct Message, mã hóa tin nhắn bằng khóa công khai của D. Metadata của tin nhắn được ghi trên Blockchain, đảm bảo quyền riêng tư.
- Ủy quyền: Người dùng A có thể ủy quyền cho một ứng dụng xã hội để đăng bài hoặc quản lý mối quan hệ thay mặt họ. Ứng dụng sử dụng quyền được ủy quyền để thực hiện giao dịch mà không cần A ký từng giao dịch.
Lộ Trình Phát Triển
Update…
Core Team
Update…
Investor
Update…
Tokenomics
Update …
Sàn Giao Dịch
Update …
Kênh Thông Tin Của Dự Án
- Website: https://www.frequency.xyz/
- X (Twitter): https://x.com/frequency_xyz
- Discord: https://discord.com/invite/JchmHX5afV
Tổng Kết
Frequency đang phát triển các mạng xã hội phi tập trung, nơi người dùng có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với dữ liệu của mình. Bằng cách tận dụng công nghệ Blockchain và giao thức DSNP, Frequency không chỉ giải quyết các vấn đề về quyền riêng tư và sở hữu dữ liệu mà còn mở ra cơ hội cho sự đổi mới trong hệ sinh thái Web3.