Sự phát triển nhanh chóng của Autonomous AI Agents đang đặt ra yêu cầu mới đối với hạ tầng Blockchain đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến Identity, Reputation và Trust trong môi trường phi tập trung. Khi Agent không còn chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ mà bắt đầu tự tương tác, giao dịch và ra quyết định, các mô hình Trust dựa trên nền tảng tập trung bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng mở rộng, tính di động và tính minh bạch. Trong bối cảnh đó, ERC-8004 được đề xuất như một tiêu chuẩn hạ tầng nhằm giải quyết bài toán Trust cho Agent một cách Trustless, có thể mở rộng và vận hành xuyên nhiều hệ sinh thái. Bài viết này tập trung phân tích kiến trúc, cơ chế hoạt động và vị trí của ERC-8004 trong bức tranh tổng thể của các tiêu chuẩn hiện có trên thị trường

Trước khi vào bài viết, mọi người có thể tham khảo một số bài viết sau để hiểu rõ hơn về thị trường Crypto nhé

Tổng Quan Về ERC-8004

Các Autonomous AI Agents đang dần chuyển từ vai trò công cụ hỗ trợ sang vai trò chủ thể kinh tế độc lập, có khả năng tự tương tác, giao dịch và thực thi nhiệm vụ trong các hệ thống phức tạp. Sự phát triển này được thúc đẩy bởi nhiều giao thức và nền tảng mới:

  • Agent to Agent Protocol của Google: Cho phép các Agent cộng tác trực tiếp với nhau trên nhiều nền tảng khác nhau
  • Giao thức x402 của Coinbase cung cấp cơ chế thanh toán Machine Native, cho phép các Agent tự động thực hiện và nhận thanh toán mà không cần sự can thiệp của con người
  • Các mô hình GPT của OpenAI đã đạt đến mức có thể tự động thực thi các Workflow nhiều bước bao gồm lập kế hoạch, gọi công cụ và phân phối hành động một cách tự chủ

Tuy nhiên khi Agent ngày càng hoạt động độc lập và tương tác trực tiếp với nhau thì một vấn đề nền tảng xuất hiện là làm thế nào để các Agent thiết lập độ tin cậy trong môi trường không có trung gian tập trung. Trong các hệ thống hiện tại, độ tin cậy chủ yếu được đảm bảo thông qua các nền tảng tập trung nơi Identity và Reputation của người dùng hoặc Agent bị kiểm soát và lưu trữ trong các Silo khép kín. Cách tiếp cận này dẫn đến sự phân mảnh nghiêm trọng của dữ liệu Reputation khiến Agent không thể mang theo lịch sử hoạt động và uy tín của mình khi di chuyển giữa các nền tảng

Trong khi đó, các dự báo cho thấy vai trò của Agent sẽ ngày càng quan trọng. Anthropic ước tính rằng trong vòng ba năm, các Autonomous AI Agents có thể xử lý từ 20 - 30% Workflow doanh nghiệp. McKinsey đưa ra con số cao hơn về tác động kinh tế, cho rằng AI Agents có khả năng tạo ra khoảng 4.4 nghìn tỷ USD giá trị kinh tế hàng năm trên phạm vi toàn cầu. Quy mô này đòi hỏi một hạ tầng Trust có khả năng mở rộng, hoạt động xuyên biên giới tổ chức và không phụ thuộc vào bên thứ ba trung gian

Để đáp ứng yêu cầu đó, các agent cần một lớp hạ tầng cơ bản cho ba chức năng cốt lõi:

  • Identity Persistence: Đảm bảo rằng Agent có một định danh ổn định, không phụ thuộc vào nền tảng hay môi trường triển khai cụ thể
  • Reputation Tracking: Cho phép ghi nhận và tổng hợp lịch sử hiệu suất của Agent dựa trên các tương tác thực tế
  • Work Verification: Cung cấp cơ chế kiểm chứng rằng Agent đã thực hiện công việc như cam kết đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh có rủi ro cao như tài chính, y tế hoặc vận hành doanh nghiệp

Các cơ chế này cần vận hành theo cách Trustless tức là không yêu cầu một thực thể trung tâm có quyền kiểm soát hoặc can thiệp vào dữ liệu. Vì vậy, ERC-8004 ra đời nhằm cung cấp chính xác lớp hạ tầng còn thiếu này. Thay vì mỗi ứng dụng xây dựng các Silo Reputation riêng lẻ, Agent có thể tích lũy lịch sử Reputation di động theo họ trong nhiều bối cảnh khác nhau. Khi một nền tảng ngừng hoạt động hoặc thay đổi chính sách, Reputation của Agent vẫn tồn tại độc lập trên Blockchain. Chuẩn hóa này làm giảm đáng kể chi phí cố định khi triển khai ứng dụng dựa trên Agent đồng thời cải thiện chất lượng tín hiệu Trust nhờ tập dữ liệu Reputation lớn hơn và hệ sinh thái Validator chuyên biệt hơn.

Sự xuất hiện của ERC-8004 đặc biệt phù hợp trong bối cảnh giá trị cao nơi Trust hiện là rào cản chính. Agent Marketplace cần hạ tầng Reputation để ghép nối Client với Service Provider, cho phép người bán mang theo Reputation giữa các nền tảng. Cross Platform Agent Deployment yêu cầu Identity Persistence qua các Runtime Environment khác nhau, cho phép Agent chạy trên Claude của Anthropic mở rộng sang GPT của OpenAI hoặc Gemini của Google mà vẫn giữ nguyên Identity và Reputation. Các ứng dụng rủi ro cao trong tài chính, y tế và vận hành doanh nghiệp đòi hỏi Validation nghiêm ngặt trước khi giao quyền quyết định cho Agent tự trị

Mô Hình Kiến Trúc ERC-8004

ERC - 8004 bao gồm ba Smart Contract Registry độc lập nhưng có khả năng tương tác. Mỗi Registry đảm nhiệm một vai trò riêng trong vòng đời Agent đồng thời được thiết kế loosely coupled để dễ mở rộng và thay thế, dễ nâng cấp hoặc thay thế từng Registry mà không ảnh hưởng đến toàn bộ giao thức

Identity Registry: Định danh Agent dựa trên NFT

Identity Registry triển khai ERC-721 với URI Storage Extension, coi mỗi Agent là một NFT. Thiết kế này tận dụng hạ tầng NFT hiện có như Wallet, Explorer và Marketplace. Việc đăng ký Agent Mint một Token mới với ID tự tăng và liên kết Metadata thông qua tokenURI. Metadata thường được lưu trữ trên IPFS hoặc HTTPS, tạo kiến trúc Hybrid on-chain/off-chain nhằm cân bằng giữa tính bất biến và tính linh hoạt. Agent có thể cập nhật metadata bằng cách thay đổi tokenURI mà vẫn giữ nguyên Identity on-chain.

Mỗi Agent được gán một định danh duy nhất trên toàn bọ hệ thống gồm 4 phần: loại hệ sinh thái Blockchain, mã mạng Blockchain, địa chỉ Contract dùng để đăng ký Agent và mã số của Agent trong Contract đó. Cách đặt định danh theo cấu trúc phân cấp này giúp nhận diện chính xác một Agent trên nhiều Blockchain khác nhau mà không bị nhầm lẫn. Phần tiền tố của định danh cũng cho phép mở rộng sang các Blockchain không tương thích EVM trong tương lai.

Hồ sơ đăng ký của Agent được lưu dưới dạng một tệp JSON chuẩn, mô tả các khả năng của Agent, cách thức liên lạc và các cơ chế tạo niềm tin mà Agent hỗ trợ. Thông tin liên lạc có thể bao gồm các giao thức trao đổi giữa Agent, tên miền dễ đọc cho con người hoặc các chuẩn định danh phi tập trung. Hồ sơ này cũng nêu rõ Agent dựa vào uy tín, xác minh công việc hay môi trường thực thi an toàn để xây dựng niềm tin từ đó giúp bên sử dụng lựa chọn Agent phù hợp với yêu cầu của mình

Reputation Registry: Cơ chế Feedback mật mã

Reputation Registry triển khai một cơ chế đánh giá có kiểm soát trong đó Agent phải cấp quyền trước cho Client thì Client mới có thể gửi đánh giá. Cách tiếp cận này giúp ngắn chặn Spam và đảm bảo mọi đánh giá đều xuất phát từ các tương tác thực tế. Thông tin cấp quyền xác định rõ Agent nào được đánh giá, Client nào được phép đánh giá, số lần đánh giá tối đa và thời hạn hiệu lực. Quyền này được Agent xác nhận bằng chữ ký mật mã, bảo đảm không thể bị giả mạo.

Mỗi đánh giá bao gồm một điểm số trong khoảng từ 0 đến 100 kèm theo các nhãn phân loại tùy chọn và liên kết tới bằng chứng chi tiết được lưu trữ ngoài Blockchain. Hệ thống áp dụng nhiều quy tắc an toàn: Agent không thể tự đánh giá chính mình, đánh giá hết hạn sẽ không được chấp nhận và mỗi Client chỉ được gửi số lượng đnáh giá giới hạn theo quyền đã cấp. Toàn bộ quá trình đều được ghi lại với thời gian, Block và giao dịch tương ứng, tạo ra lịch sử kiểm toán không thể thay đổi.

Registry cũng hỗ trợ cơ chế xử lý tranh chấp. Client có thể thu hồi đánh giá đã gửi nếu phát hiện sai sót hoặc khi tranh chấp được giải quyết. Việc thu hồi không xóa dữ liệu cũ mà chỉ đánh dấu trạng thái để giữ nguyên tính toàn vẹn lịch sử. Agent có thể phản hồi lại các đánh giá để cung cấp thêm ngữ cảnh nhưng không thể chỉnh sửa điểm số ban đầu. Ngoài ra, hệ thống cung cấp các hàm tổng hợp để tính điểm trung bình, số lượng đánh giá, xu hướng gần đây và cho phép lọc theo loại dịch vụ, người đánh giá hoặc khoảng thời gian

Validation Registry: Xác minh công việc bởi nhiều bên

Validation Registry là thành phần chịu trách nhiệm tổ chức và ghi nhận việc xác minh kết quả làm việc của Agent. Khi Agent hoàn thành một nhiệm vụ cần được kiểm chứng, Agent gửi một yêu cầu xác minh kèm theo tài liệu chứng minh và mã băm để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi. Bên xác minh tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra kết quả công việc, sau đó gửi lại đánh giá dưới dạng điểm số, báo cáo chi tiết và nhãn phân loại. Lịch sử các lần xác minh này được lưu trữ để người sử dụng có thể đánh giá mức độ tin cậy của Agent trước khi quyết định hợp tác.

Một nhiệm vụ có thể được nhiều bên xác minh độc lập. Khi nhiều đánh giá trùng khớp, mức độ tin cậy của kết quả sẽ cao hơn so với việc chỉ dựa vào một bên duy nhất. Hệ thống hỗ trợ nhiều cách xác minh khác nhau, tùy theo mức độ an toàn và chi phí chấp nhận được. Một số phương pháp yêu cầu bên xác minh đặt cọc và thực hiện lại toàn bộ phép tính để đối chiếu kết quả. Một số phương pháp cho phép kiểm tra độ đúng của kết quả mà không cần công khai mô hình hay dữ liệu gốc. Ngoài ra, việc xác minh cũng có thể được thực hiện trong môi trường phần cứng bảo mật hoặc thông qua chuyên gia con người đối với các nhiệm vụ mang tính đánh giá chủ quan như chất lượng nội dung.

So Sánh Với Các Tiêu Chuẩn Khác Trên Thị Trường

Ở thời điểm hiện tại, ERC - 8004 đã được triển khai trên 6 Testnet thuộc nhiều Layer 1 và Layer 2 với Base Sepolia là mạng phát triển chính. Ethereum Sepolia dùng cho kiểm thử tương thích L1, các triển khai trên Linea Sepolia, Polygon Amoy, Optimism Sepolia và Hedera Testnet giúp kiểm chứng khả năng Multichain. Tiêu chuẩn ERC - 8004 dự kiến Mainnet giữa tháng 01/2026, vậy chúng có điểm gì khác biệt so với các tiêu chuẩn khác, hãy cùng mình so sánh nhé

Agent Communication Protocols

Các giao thức như A2A của Google và MCP của Anthropic tập trung vào việc trao đổi thông tin và điều phối nhiệm vụ giữa các Agent. Chúng quy định cách gửi, nhận dữ liệu, quản lí trạng thái công việc và gọi chức năng từ xa. Tuy nhiên, các giao thức này lại không giải quyết vấn đề về độ tin cậy tức là không biết Agent nào đáng tin cậy hơn Agent nào.

ERC-8004 bổ sung phần còn thiếu này bằng cách cung cấp định danh thống nhất và lịch sử đánh giá hiệu suất của Agent. Do đó, hai nhóm giao thức này hoạt động ở những tầng khác nhau và có thể kết hợp với nhau khi một bên lo giao tiếp, bên còn lại lo xác lập mức độ tin cậy

Blockchain Payment Protocols

Giao thức x402 của Coinbase tập trung vào thực hiện thanh toán, giúp Agent hoặc ứng dụng trả tiền cho dịch vụ một cách tự động và hiệu quả. Tuy nhiên, x402 không trả lời câu hỏi quan trọng hơn ai là bên đủ đáng tin để nhận thanh toán. ERC-8004 giải quyết chính câu hỏi này bằng cách cung cấp dữ liệu về danh tính, uy tín và mức độ xác minh công việc của Agent. Trong thực tế, hai giao thức này bổ trợ cho nhau: ERC-8004 được dùng để lựa chọn Agent đáng tin, sau đó x402 được dùng để hoàn tất thanh toán.

Hệ thống đánh giá tập trung Web2

Các nền tảng như Uber, Fiverr, Upwork hay Airbnb vận hành hệ thống đánh giá tập trung, trong đó toàn bộ dữ liệu do nền tảng kiểm soát. Người dùng không thể mang theo uy tín của mình sang nền tảng khác và cách tính điểm thường không minh bạch. Khi nền tảng thay đổi chính sách hoặc ngừng hoạt động, toàn bộ uy tín tích lũy có thể biến mất.

ERC-8004 đi theo hướng ngược lại: dữ liệu đánh giá được lưu trữ trên Blockchain, không phụ thuộc vào một nền tảng cụ thể vì vậy không thể bị xóa hay chỉnh sửa và có thể sử dụng ở nhiều bối cảnh khác nhau. Tuy nhiên, cách tiếp cận phi tập trung này cũng đánh đổi sự tiện lợi: quá trình xử lý tranh chấp phức tạp hơn và trải nghiệm người dùng không đơn giản như các hệ thống tập trung truyền thống.

Tổng Kết

ERC-8004 cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc để giải quyết ba vấn đề nền tảng của nền kinh tế Agent: định danh bền vững, theo dõi uy tín và xác minh công việc. Thông qua ba Registry độc lập nhưng có khả năng tương tác, tiêu chuẩn này tạo ra một lớp hạ tầng Trust có thể tái sử dụng, không phụ thuộc nền tảng và không cần trung gian tập trung. So với các giao thức giao tiếp, thanh toán hay hệ thống đánh giá Web2, ERC-8004 không thay thế mà đóng vai trò bổ sung, hoàn thiện mảnh ghép còn thiếu trong hệ sinh thái Agent. Dù vẫn tồn tại các đánh đổi về trải nghiệm và độ phức tạp, ERC-8004 cho thấy tiềm năng trở thành nền tảng cốt lõi cho các ứng dụng Agent trong các bối cảnh yêu cầu Trust cao và khả năng mở rộng dài hạn