Trong bối cảnh hệ sinh thái Ethereum Layer 2 đang ngày càng đông đúc, phần lớn các dự án lựa chọn tối ưu theo hướng tăng TPS hoặc giảm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, MegaETH lại đi theo một con đường khác, giải quyết trực diện bài toán độ trễ và trải nghiệm thời gian thực – yếu tố cốt lõi để Blockchain có thể tiệm cận Web2 về mặt cảm nhận người dùng. Để hiểu rõ hơn về MegaETH thì hãy cùng Hak Research cập nhật về hệ sinh thái MegaETH trong bài viết này nhé
Trước khi vào bài viết, mọi người có thể tham khảo một số bài viết sau để hiểu rõ hơn về thị trường Crypto nhé
- Liệu có nên tham gia ICO của Trove?
- Phân tích ERC-8004: Hạ tầng tin cậy cho AI Agent
- Cập nhật hệ sinh thái Fogo: Có gì đặc biệt khi TGE đã đến gần
Tổng Quan Về MegaETH
MegaETH là gì?
MegaETH là một Blockchain Layer 2 xây dựng trên Ethereum theo mô hình Optimistic Rollup được thiết kế với mục tiêu rất rõ ràng: đưa trải nghiệm sử dụng Onchain tiến gần đến mức trải nghiệm Web2 tức là nhanh, mượt và phản hồi gần như tức thì. Thay vì chấp nhận độ trễ vài giây như phần lớn các Blockchain hiện nay, MegaETH hướng đến độ trễ ở mức Mili giây, Block Time khoảng 10ms và thông lượng mục tiêu lên tới ~100.000 giao dịch mỗi giây (TPS). Đây là những con số không chỉ mang tính cải tiến mà là một bước nhảy vọt so với tiêu chuẩn hiện tại của hệ sinh thái EVM.

Khái niệm Real Time Blockchain mà MegaLabs đưa ra không mang tính Marketing mơ hồ mà được định nghĩa khá cụ thể và thực dụng
- Thứ nhất, Blockchain phải có khả năng xử lí Transaction ngay khi chúng được gửi tới thay vì xếp hàng chờ Block tiếp theo trong vài trăm Mili-giây hay vài giây
- Thứ hai, State Update phải được Publish gần như ngay lập tức cho phép người dùng và ứng dụng quan sát trạng thái mới của hệ thống gần như theo thời gian thực
- Quan trọng không kém, những đặc tính này không chỉ đúng khi mạng vắng mà phải được duy trì ngay cả trong điều kiện tải cao khi có lượng lớn người dùng và giao dịch đồng thời
Cách tiếp cận này khiến MegaETH khác biệt so với nhiều Blockchain chỉ tập trung tăng TPS trên lý thuyết. Với MegaETH, vấn đề không chỉ là xử lý được bao nhiêu giao dịch mà là tốc độ phản hồi cảm nhận được của người dùng. Một giao dịch được xử lý trong 1 giây và một giao dịch được phản hồi trong 10 Mili-giây tạo ra hai trải nghiệm hoàn toàn khác nhau đặc biệt với các ứng dụng cần vòng lặp phản hồi nhanh như Game Onchain, giao dịch tần suất cao hay các hệ thống AI hoạt động theo thời gian thực
Vì sao cần thêm một Chain nữa?
Trong những năm gần đây, việc xây dựng Blockchain mới trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Framework, Rollup Stack và hạ tầng sẵn có đã làm giảm mạnh rào cản kỹ thuật dẫn tới sự bùng nổ của hàng trăm Chain mới đặc biệt là trong mảng Layer 2. Tuy nhiên, MegaETH cho rằng việc có thêm Chain không đồng nghĩa với việc giải được bài toán mở rộng của Blockchain bởi mỗi Chain riêng lẻ vẫn bị trói buộc bởi những giới hạn mang tính cấu trúc
- Thứ nhất là thông lượng thấp. Dù nhiều EVM chain hiện nay đã nâng Block Gas Limit và quảng bá TPS cao hơn Ethereum Mainnet nhưng nếu quy đổi ra lượng xử lý thực tế (MGas/s), chúng vẫn thua xa hệ thống Web2 truyền thống. Ngay cả những Chain EVM được xem là nhanh như opBNB với mức khoảng 100 MGas/s thì trong thực tế cũng chỉ xử lý được vài trăm Swap hoặc vài nghìn Transfer mỗi giây. Con số này vẫn cách rất xa khả năng của các Database Server hiện đại vốn đã đạt đến hàng trăm nghìn thậm chí hàng triệu giao dịch mỗi giây. Vì vậy, nếu Blockchain muốn trở thành hạ tầng cho các ứng dụng đại chúng, khoảng cách này là không thể chấp nhận được
- Thứ hai là Compute Capacity khan hiếm. Hầu hết các Blockchain hiện tại được thiết kế với giả định rằng Smart Contract chỉ nên làm những phép tính đơn giản còn Logic phức tạp phải đẩy Offchain. Điều này khiến nhiều lớp ứng dụng không thể triển khai hoàn toàn Onchain. Một ví dụ rất rõ: cùng một bài toán tính Fibonacci với N rất lớn, EVM cần hàng tỷ gas và tiêu tốn thời gian tính toán kéo dài trong khi một chương trình Native chạy trên CPU chỉ mất vài chục Mili-giây. Khoảng cách này không chỉ là vấn đề ngôn ngữ lập trình mà là hệ quả của việc Blockchain bị giới hạn nghiêm ngặt về Compute để đảm bảo mọi Node đều có thể theo kịp. Nếu không phá vỡ giới hạn này, Blockchain sẽ mãi chỉ phù hợp cho các Contract nhẹ, không thể trở thành nền tảng cho các ứng dụng phức tạp như AI, Simulation hay Game Logic nâng cao
- Thứ ba là Block Time quá dài, kéo theo độ trễ phản hồi lớn. Phần lớn các EVM Chain hiện nay có Block Time từ 1 giây trở lên. Với những ứng dụng tài chính thông thường, độ trễ này có thể chấp nhận được. Nhưng với các ứng dụng đòi hỏi vòng lặp phản hồi nhanh như Game Real Time, Autonomous World hoặc giao dịch tần suất cao Onchain, Block Time dài khiến trải nghiệm trở nên không khả thi
Điểm mấu chốt là bài toán không nằm ở việc TPS cao trong điều kiện lí tưởng mà là duy trì độ trễ thấp và ổn định ngay cả khi hệ thống chịu tải lớn. Nhiều Chain có thể đạt TPS cao trong Benchmark hoặc khi mạng ít người dùng nhưng khi Congestion xảy ra, Latency tăng vọt, hàng đợi kéo dài và trải nghiệm người dùng sụp đổ. Đối với MegaLabs, đó không phải là Real Time. Vì vậy, MegaETH không được thiết kế chỉ để trở thành một Chain nhanh hơn mà để trở thành một Real Time Blockchain đúng nghĩa xử lý giao dịch ngay khi đến, cập nhật trạng thái gần như tức thì và vẫn giữ được đặc tính này dưới áp lực sử dụng thực tế. Nếu Blockchain muốn tiệm cận Web2 về mặt trải nghiệm thì Latency mới là chỉ số quan trọng nhất, không phải TPS đơn thuần
Điểm nổi bật của MegaETH
Điểm nổi bật nhất của MegaETH nằm ở kiến trúc Node Specialization. Thay vì buộc mọi node trong mạng phải vừa tham gia sắp xếp giao dịch, vừa thực thi, vừa xác minh như các Blockchain Layer 1 truyền thống, MegaETH tách các vai trò này ra thành nhiều loại node khác nhau
- Sequencer đảm nhiệm việc Ordering và Execution với cấu hình phần cứng rất mạnh để tối đa hóa hiệu năng
- Replica Node chỉ nhận State Diff và cập nhật trạng thái mà không cần Re Execute toàn bộ giao dịch, giúp hạ thấp đáng kể yêu cầu phần cứng cho việc xác minh
- Full Node vẫn tồn tại để phục vụ những người dùng cần mức độ xác minh cao như Bridge Operator hay Market Maker
Cách tiếp cận này cho phép MegaETH đẩy hiệu năng lên sát giới hạn phần cứng mà vẫn giữ được khả năng xác minh phi tập trung.
Một điểm đáng chú ý khác là MegaETH không lựa chọn con đường thay thế EVM mà tập trung tối ưu EVM một cách thực dụng. Thông qua việc đặt toàn bộ Blockchain State trong bộ nhớ RAM dung lượng lớn, MegaETH giảm đáng kể độ trễ truy cập trạng thái vốn là nút thắt cổ chai lớn của các Ethereum Execution Client hiện tại. Đồng thời, dự án cũng nhìn thẳng vào thực tế rằng Parallel Execution hay JIT Compilation không phải lời giải toàn diện bởi workload Onchain hiện nay có mức độ song song thấp và phần lớn thời gian lại nằm ở các opcode hệ thống như Sload, sstore hay keccak. Chính vì vậy, MegaETH thiết kế Execution engine hướng tới môi trường low-latency và ưu tiên xử lý các giao dịch quan trọng, thay vì áp dụng máy móc các giải pháp song song phổ biến.
MegaETH cũng là một trong số ít các dự án đưa State Synchronization lên thành vấn đề trung tâm ngay từ giai đoạn thiết kế. Khi thông lượng tăng lên hàng chục hoặc hàng trăm nghìn giao dịch mỗi giây, lượng State Diff cần đồng bộ giữa các Node có thể còn tốn băng thông hơn cả dữ liệu giao dịch thô. Thay vì né tránh, MegaETH chấp nhận bài toán này và xây dựng kiến trúc dựa trên Replica Node, cơ chế nén State Diff và hạ tầng Data Availability như EigenDA để đảm bảo các Node vẫn có thể theo kịp mạng lưới mà không cần đường truyền quá đắt đỏ.
Về mặt bảo mật và phân quyền, MegaETH lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với triết lý Ethereum Endgame. Dự án kế thừa Settlement và Security từ Ethereum đồng thời tách Block Production ra khỏi Block Verification. Điều này cho phép Sequencer có thể được tối ưu mạnh về mặt hiệu năng, trong khi việc xác minh Block vẫn diễn ra một cách Trustless thông qua Full Node và Prover. Sự tập trung hóa tương đối ở khâu sản xuất Block được đánh đổi để mang lại trải nghiệm Real-time nhưng không phá vỡ nền tảng bảo mật cốt lõi của hệ sinh thái Ethereum.
Nhờ những lựa chọn kiến trúc này, MegaETH mở ra khả năng triển khai các ứng dụng trước đây gần như không thể chạy hoàn toàn Onchain. Các Game PvP thời gian thực, Autonomous Worlds với cơ chế vật lý và Combat liên tục, các hệ thống giao dịch tần suất cao hay các AI Agent cần phản hồi trong vài milliseconds đều có thể trở thành những Use Case khả thi. Thay vì chỉ tối ưu cho DeFi hiện tại, MegaETH nhắm tới việc mở rộng biên giới của những gì Blockchain có thể làm được.
Cập Nhật Những Hoạt Động Nổi Bật Gần Đây
Trong thời gian gần đây, MegaETH tiếp tục đẩy mạnh phát triển hệ sinh thái thông qua việc hợp tác với nhiều dự án lớn trên thị trường. Sau đây hãy cùng mình điểm qua nhé
Triển khai wstETH của Lido trên Frontier

Vào ngày 13/01/2026, MegaETH chính thức công bố triển khai wstETH của Lido trên Frontier, đánh dấu một bước đi chiến lược trong việc hoàn thiện lớp hạ tầng DeFi cốt lõi trước thềm Mainnet. Việc tích hợp wstETH cho phép người dùng tiếp cận hình thức Staking ETH có rủi ro thấp và lợi suất ổn định ngay trong hệ sinh thái MegaETH đồng thời biến ETH Staking trở thành một tài sản có thể sử dụng linh hoạt trong các hoạt động tài chính Onchain. Đây là mảnh ghép quan trọng giúp Frontier không chỉ là môi trường thử nghiệm kỹ thuật mà còn là nơi các dòng vốn thực sự có thể vận hành và tối ưu hiệu quả.
Bên cạnh đó, wstETH đóng vai trò nền tảng để mở rộng các cấu trúc DeFi phức tạp hơn trong tương lai bao gồm Lending, Leverage và các chiến lược Yield đa lớp. Cũng trong cùng ngày, MegaETH phát đi lời kêu gọi các ứng dụng và đội ngũ phát triển nhanh chóng triển khai sản phẩm trên Frontier. Điều này cho thấy Mainnet nhiều khả năng đang cận kề đồng thời nhấn mạnh Frontier là giai đoạn chuẩn bị cuối cùng để các dự án hoàn thiện sản phẩm, thử nghiệm khả năng chịu tải và sẵn sàng bứt tốc ngay khi MegaETH chính thức mở cửa cho người dùng.
Giới thiệu dự án World Markets

Vào ngày 12/01/2026, MegaETH đã giới thiệu World Markets - một nền tảng giao dịch được thiết kế theo hướng hợp nhất ba mảng cốt lõi của thị trường tài chính Onchain gồm Perps, Spot và Lending trong cùng một hệ thống vận hành thống nhất mang tên ATLAS Engine. Thay vì tách rời từng sản phẩm như mô hình truyền thống, World Markets cho phép các loại hình giao dịch chia sẻ chung thanh khoản, dữ liệu rủi ro và cơ chế quản lý vị thế. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hiệu quả sử dụng vốn, cho phép hỗ trợ đòn bẩy cao hơn nhưng vẫn kiểm soát rủi ro tốt hơn đồng thời cải thiện quy trình thanh lý theo hướng an toàn và có trật tự. Ngoài ra, việc kết hợp Spot, Perps và Lending trong cùng một Engine cũng mở ra các chiến lược giao dịch phức tạp hơn như Basis Trading vốn đồi hỏi khả năng phối hợp mượt mà giữa nhiều thị trường
Không dừng lại ở vai trò một ứng dụng độc lập, World Markets được định vị như lớp hạ tầng tài chính cốt lõi của hệ sinh thái MegaETH. Nền tảng này cung cấp thanh khoản, cơ chế định giá và khung quản lý rủi ro dùng chung cho các dự án khác đang xây dựng trên MegaETH, tiêu biểu như Hitdotone, Telis và Brix. Nhờ đó, các ứng dụng trong hệ sinh thái có thể tập trung phát triển sản phẩm và trải nghiệm người dùng thay vì phải tự xây dựng lại toàn bộ Stack tài chính từ đầu. Điều này phản ánh chiến lược của MegaETH trong việc hình thành một hệ sinh thái DeFi có chiều sâu nơi các giao thức không hoạt động rời rạc mà được liên kết chặt chẽ thông qua các hạ tầng chung có hiệu suất cao.
Hợp tác với những dự án hàng đầu
Ngoài việc tích hợp và hỗ trợ các dự án mới thì MegaETH cũng đẩy mạnh hợp tác với các dự án hàng đuầ trên thị trường như:
- Opensea: NFT chính thức của các dự án trên MegaETH sẽ được niêm yết trên OpenSea ngay từ ngày đầu Mainnet
- Privy: MegaETH đã tích hợp Privy nhằm bảo vệ Frontier nhưng vẫn giữ trải nghiệm mượt mà giảm popup, đơn giản hóa onboarding và cải thiện UX cho người dùng phổ thông
- RedStone: MegaETH đã chính tích hợp Oracle Bolt của RedStone, cung cấp cơ chế giá push-based cho các tài sản lớn. Việc sử dụng Oracle dạng Push giúp giảm độ trễ và tăng khả năng cập nhật giá trong môi trường tải cao, qua đó đưa MegaETH trở thành một trong những Chain có thông lượng hàng đầu trong hệ Ethereum đặc biệt phù hợp với các ứng dụng tài chính yêu cầu phản hồi nhanh
- DeBridge: MegaETH kết nối với deBridge mang lại khả năng Interoperability tốc độ cao giữa các Chain. Điều này cho phép các ứng dụng đang triển khai trên Frontier có thể sẵn sàng tích hợp Cross Chain ngay từ đầu thay vì chờ đến sau Mainnet
Với nhiều chuỗi hoạt động dày đặc trong thời gian gần đây cho thấy MegaETH đang tăng tốc mạnh mẽ trong giai đoạn tiền Mainnet. Hệ sinh thái MegaMafia đang dần hình thành với ba trụ cột rõ ràng: DeFi có chiều saua, Game Onchian Real Time và các công cụ hạ tầng thực tế, tất cả đều được thử nghiệm và hoàn thiện trên Frontier trước khi Mainnet chính thức ra mắt
Cập Nhật Hệ Sinh Thái MegaETH: Đâu Là Mảnh Ghép Đáng Chú Ý
Với tốc độ phát triển cực kì nhanh, trong hệ sinh thái MegaETH đang có rất nhiều dự án Native đáng chú ý. Sau đây, hãy cùng mình điểm qua nhé

GTE - Hybrid CLOB + AMM cho kỉ nguyên Real Time trên MegaETH
GTE là một Dex thế hệ mới được thiết kế theo mô hình Hybrid kết hợp CLOB cho các tài sản thanh khoản cao và AMM cho các tài sản niche hoặc có thanh khoản mỏng. Cách tiếp cận này giúp GTE tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình: CLOB mang lại khả năng khớp lệnh chính xác, Spread thấp và phù hợp với Trader chuyên nghiệp trong khi AMM đảm bảo tính linh hoạt khi niêm yết và giao dịch các tài sản mới, chưa có thanh khoản dày.
Không dừng lại ở vai trò một DEX đơn thuần, GTE định vị mình là trung tâm thanh khoản tổng hợp trong hệ sinh thái MegaETH. ên cạnh giao dịch spot, nền tảng này còn mở rộng sang Launchpad và Aggregator giúp người dùng tiếp cận thanh khoản tốt nhất trong toàn bộ hệ. Điều này biến GTE từ một địa điểm giao dịch thành một lớp hạ tầng thanh khoản cốt lõi, nơi dòng vốn và tài sản được luân chuyển hiệu quả.
GTE đã huy động thành công 26 triệu USD và thu hút hơn 1 triệu người dùng Testnet, cho thấy sức hút mạnh mẽ từ cộng đồng lẫn các nhà đầu tư. Khi MegaETH chính thức Mainnet, GTE được kì vọng sẽ trở thành Dex chủ lực, đóng vai trò cửa ngõ giao dịch cho phần lớn dòng thanh khoản trong hệ sinh thái. Đặc biệt, kiến trúc Real Time và Latency cực thấp của MegaETH tạo ra môi trường lí tưởng cho môi hình CLOB của GTE
Cap Money - Stablecoin thế hệ mới tối ưu Yield theo chuẩn Institutional
Cap Money là dự án Stablecoin thế hệ mới xoay quanh đồng cUSD với mục tiêu vượt ra khỏi cách tiếp cận Stablecoin truyền thống chỉ dừng lại ở việc neo giá. Thay vào đó, Cap định vị Stablecoin như một công cụ tạo lợi suất bền vững, được thiết kế ngay từ đầu để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn nhưng vẫn kiểm soát rủi ro làm trọng tâm
Trọng tâm trong mô hình của Cap Money nằm ở việc khai thác Arbitrage, Real World Asset (RWA) và các chiến lược mang tính Institutional. Điều này giúp cUSD không chỉ giữ được tính ổn định về giá mà còn có khả năng tạo Yield một cách có hệ thống thay vì phụ thuộc vào các Incentive ngắn hạn hay lạm phát Token. Cách tiếp cận này đặc biệt với các dòng vốn lớn, yêu cầu tính minh bạch và quản trị rủi ro chặt chẽ
Việc Cap Money đã triển khai trực tiếp trên Frontier của MegaETH là một tín hiệu quan trọng cho thấy dự án đã sẵn sàng vận hành trong môi trường Mainnet. Người dùng có thể Mint và Redeem cUSD bằng USD, BTC hoặc ETH qua đó giúp Stablecoin này dễ dàng kết nối với nhiều loại tài sản và chiến lược DeFi khác nhau ngay từ giai đoạn đầu
Trong hệ sinh thái MegaETH, Cap Money đóng vai trò như lớp tiền tệ ổn định cốt lõi, cung cấp thanh khoản và nguồn Yield nền tảng cho các mảnh ghép khác như Dex, Lending Protocol và các sản phẩm phái sinh. Với đặc tính Real Time và thông lượng cao của MegaETH, cUSD có thể được sử dụng linh hoạt trong các chiến lược tài chính phức tạp từ giao dịch, phòng hộ cho đến tối ưu lợi suất ở quy mô lớn
Euphoria - Nền tảng Derivatives Gamified trên MegaETH
Euphoria là một nền tảng Derivaties được thiết kế theo hướng Gamified, đặt trải nghiệm người dùng phổ thông làm trọng tâm thay vì phục vụ các Trader chuyên nghiệp. Thay vì giao diện phức tạp trên Desktop, Euphoria theo đuổi triết lí Mobile First nơi mọi thao tác giao dịch được đơn giản hóa tối đa thông qua cơ chế Tap to Trade và thậm chi hỗ trợ Voice Input. Cách tiếp cận này giúp người dùng tiếp cận Derivaties theo hướng trực quan, nhanh và mang tính giải trí nhiều hơn so với các sàn truyền thống
Khác với các nền tảng phái sinh tối ưu cho tốc độ click chuột, biểu đồ dày đặc và workflow chuyên sâu, Euphoria tập trung vào việc hạ thấp rào cản sử dụng. Giao dịch được đóng gói thành các hành động ngắn, dễ hiểu, phù hợp với hành vi người dùng trên điện thoại. Điều này mở ra một nhóm người dùng mới cho Derrivaties, không nhất thiết phải có kinh nghiệm giao dịch lâu năm
Cách tiếp cận Mobile First của Euphoria đặc biệt phù hợp với MegaETH nơi độ trễ cực thấp và Block Time ngắn giúp các tương tác dạng Tap hay lệnh nhanh được phải hồi gần như tức thì. Trong bối cảnh một nền tảng giao dịch mang tính Real Time, việc loại bỏ cảm giác lag hay chờ đợi là yếu tố then chốt để giữ trải nghiệm liền mạch và hấp dẫn, đặc biệt với người dùng phổ thông
Noise - Prediction Market biến Mindshare thành tài sản giao dịch
Noise là một Predictiopn Market thế hệ mới được thiết kế để vượt ra khỏi khuôn khổ truyền thoonsgc ủa các thị trường dự đoán vốn chỉ xoay quanh sự kiện tài chính hay thể thao. Thay vào đó, Noise tập trung trực diện vào xu hướng văn hóa, Social Sentiment và Mindshare - những yếu tố vô hình nhưng có ảnh hưởng ngày càng lớn trong nền kinh tế Internet và Crypto
Điểm cốt lõi của Noise nằm ở việc biến sự chú ý thành một loại tài sản có thể giao dịch. Thay vì đặt cược vào việc giá lên hay xuống, người dùng có thể dự đoán và giao dịch dựa trên việc một chủ đề, một Narative hay một cá nhân nào đó đang thu hút bao nhiêu sự quan tâm của cộng đồng tại một thời điểm nhất định. Theo cách này, Noise phản ánh trực tiếp dòng chảy văn hóa và tâm lí đám đông, thứ thường đi trươc biến động giá trên thị trường
Hiện tịa, Noise đang ở giai đoạn Invite Only Beta, tập trung hoàn thiện trải nghiệm và mô hình thị trường trước khi mở rộng quy mô. Dự án tích hợp Kaito AI để thu thập và phân tích tín hiệu xã hội theo thời gian thực, giúp việc định giá Sentiment và Mindshare không chỉ dựa vào cảm tính mà được hỗ trợ bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này cho phép Noise phản ứng nhanh với những thay đổi đột ngột trong dư luận nơi chỉ vài phút có thể tạo ra sự đảo chiều lớn về xu hướng
Ngoài các dự án trên, hệ sinh thái MegaETH còn những dự án khác đáng chú ý như:
- Valhalla: Một Perp Dex thuần Onchain, tập trung vào Power Users và các chiến lược yield nâng cao. Dự án nhấn mạnh tính Composable, cho phép các Position, Funding hay Yield Strategy được tích hợp sâu với các giao thức khác trong hệ sinh thái
- Kumbaya: Dex cốt lõi cho hệ sinh thái MegaETH, đóng vai trò trung tâm thanh khoản cho USDM, MEGA và cá token khác trong hệ sinh thái. Không chỉ là nơi swap, Kumbaya còn được thiết kế như một Flywheel văn hóa nơi các Cult Assets có thể được Launch và lan tỏa
- Stomp: Một Game PVP hoàn toàn Onchain nơi người chơi chiến đấu và thu thập quái vật lấy cảm hứng từ các biểu tượng crypto như Pudgy Penguins, Milady hay Hyperliquid. Điểm nổi bật là game được xây dựng Fully Onchain, không chỉ ghi kết quả mà cả logic Gameplay
- ....
Nhìn chung, theo mình thấy hệ sinh thái MegaETH đang khá hứa hẹn với nhiều màu sắc mới mẻ từ các dự án Native và đặc biệt là đặc tính của một Blockchain Real Time. Ở thời điểm hiện tại, Testnet vẫn chưa đánh giá được nhiều điều vì vậy Mainnet mới là bản đánh giá chính xác cho những thứ mà MegaETH đang khẳng định ở thời điểm hiện tại
Tổng Kết
Nhìn tổng thể, MegaETH đang cho thấy một hướng tiếp cận tương đối khác biệt so với phần lớn các Layer 2 hiện nay. Thay vì chỉ tối ưu chi phí hay thông lượng trong điều kiện lý tưởng, dự án tập trung giải quyết các nút thắt mang tính hệ thống như độ trễ phản hồi, state synchronization và khả năng duy trì hiệu năng dưới tải cao. Những lựa chọn kiến trúc này giúp MegaETH mở ra không gian cho các ứng dụng Real Time thực sự từ DeFi phức tạp, giao dịch tần suất cao cho tới Game Onchain và AI Agent hoạt động theo thời gian thực.