SocialFi từng được kỳ vọng sẽ tái định nghĩa mạng xã hội bằng cách kết hợp Social với Finance trên nền tảng Blockchain, trao quyền sở hữu và khả năng kiếm tiền trực tiếp cho người dùng. Tuy nhiên, làn sóng SocialFi giai đoạn 2023–2025 đã nhanh chóng bộc lộ những vấn đề cốt lõi liên quan đến hành vi người dùng, hiệu ứng mạng lưới, trải nghiệm sử dụng và sự lệch pha với động cơ tài chính. Trong bài viết này, Hak Research sẽ phân tích toàn diện nguyên nhân khiến SocialFi lụi tàn đồng thời chỉ ra những bài học quan trọng cho các mô hình.

Trước khi bắt đầu, các bạn có thể tham khảo thêm một số bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về thị trường nhé:

SocialFi Là Gì?

SocialFi là viết tắt của Social Finance từng được kỳ vọng sẽ là làn sóng tiếp theo trong lĩnh vực Crypto, kết hợp mạng xã hội với tài chính phi tập trung. Ý tưởng cơ bản của SocialFi là cho phép người dùng sở hữu và kiếm tiền từ hoạt động mạng xã hội của mình thay vì để các công ty Web2 hưởng lợi. Vào giai đoạn cao trào năm 2023, hàng loạt dự án SocialFi mọc lên với lời hứa hẹn sẽ thay đổi cách chúng ta tương tác trực tuyến: người dùng được thưởng khi đăng bài, người nổi tiếng có Token riêng, mọi tương tác đều có thể trở thành giao dịch giá trị. Niềm tin vào “mạng xã hội phi tập trung” đã thu hút hàng trăm triệu đô la vốn đầu tư mạo hiểm và sự quan tâm từ cộng đồng Crypto.

 

 

 

Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, đến đầu năm 2026, bức tranh SocialFi đã hoàn toàn thay đổi. Phần lớn các nền tảng SocialFi hoặc đã bỏ hoang, hoặc bị thâu tóm, hoặc trở nên không còn ý nghĩa trên thị trường. Giá Token của các dự án SocialFi đình đám giảm 90–99% so với đỉnh. Những cộng đồng người dùng sôi nổi một thời cũng tan rã nhanh chóng khi phần thưởng cạn kiệt. Các “mạng xã hội phi tập trung” từng được kỳ vọng sẽ thay thế Twitter hóa ra lại trở thành những “lò đốt tiền” hiệu quả nhất của chu kỳ vừa qua – nơi mà vốn liếng đổ vào đều bốc hơi mà không để lại giá trị bền vững.

Điều Gì Đã Xảy Ra Với SocialFi?

Sự hứa hẹn ban đầu của SocialFi

SocialFi xuất hiện từ giao điểm của hai bức xúc có thực trong lĩnh vực công nghệ và tài chính:

  • Bất cập của mạng xã hội Web2: Các nền tảng như Facebook, Twitter, YouTube… khai thác nội dung và dữ liệu người dùng để thu lợi quảng cáo khổng lồ, nhưng chia sẻ rất ít giá trị đó cho chính người dùng hoặc người sáng tạo nội dung. Người dùng Web2 không thực sự sở hữu nội dung hay “Social Graph” (mạng lưới bạn bè, người theo dõi) của mình. Nếu tài khoản bị khóa hoặc nền tảng thay đổi chính sách, người dùng mất hết tài sản xã hội đã gây dựng.
  • Quyền sở hữu và mô hình kinh tế mới: Công nghệ Blockchain mang đến triển vọng về quyền sở hữu phân tán, truy cập không cần xin phép (Permissionless), và khả năng tạo ra các mô hình kinh tế mới cho cộng đồng. Khẩu hiệu “Web3” hứa hẹn một Internet do người dùng làm chủ, nơi giá trị được phân phối công bằng hơn.

SocialFi được định vị như một giải pháp thay thế cho mạng xã hội Web2 truyền thống, dựa trên cam kết về quyền sở hữu và phân phối giá trị công bằng. Thay vì chỉ nhận lượt thích, người dùng có thể kiếm tiền từ mỗi tương tác. Dữ liệu quan hệ xã hội không còn bị kiểm soát bởi nền tảng mà được người dùng toàn quyền sở hữu và mang theo sang các ứng dụng khác. Đồng thời, mô hình quảng cáo tập trung được thay thế bằng cơ chế Peer-to-peer, nơi giá trị chảy trực tiếp giữa người sáng tạo và người xem thông qua Token. Mô hình này cho phép nhà sáng tạo phát hành Token cá nhân, người hâm mộ có thể đầu tư và hưởng lợi khi giá trị xã hội của nhà sáng tạo tăng lên.

Nhờ ý tưởng hấp dẫn này, SocialFi nhanh chóng thu hút dòng vốn lớn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm như a16z, Sequoia và Coinbase Ventures. Những thương vụ huy động hàng trăm triệu USD như DeSo hay Farcaster từng được xem là biểu tượng cho làn sóng mạng xã hội phi tập trung kế tiếp. Ở thời điểm đó, SocialFi không chỉ là một xu hướng mà còn là kỳ vọng lớn tiếp theo của ngành Crypto.

Sai lầm về Social kết hợp Crypto

SocialFi khởi đầu với một giả định tưởng chừng hợp lý: đưa tiền vào mạng xã hội sẽ cải thiện hành vi người dùng. Các nền tảng cho rằng, khi có động lực tài chính, người dùng sẽ tạo ra nội dung chất lượng hơn và tương tác tích cực hơn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tiền không chỉ làm thay đổi hành vi, mà còn làm biến dạng toàn bộ văn hóa tương tác trên nền tảng.

Khi yếu tố tài chính chi phối hành vi, mạng xã hội dần mất đi tính tự nhiên. Việc theo dõi ai đó không còn xuất phát từ sự quan tâm, mà từ kỳ vọng lợi nhuận. Mỗi bài viết, mỗi lượt tương tác đều mang theo kỳ vọng về lợi suất, khiến trải nghiệm mạng xã hội trở nên méo mó – nơi con người không còn giao tiếp vì kết nối, mà vì mục tiêu khai thác giá trị.

Điều này thể hiện rõ nhất trên các nền tảng như Friend.tech, nơi người dùng không còn hỏi “Nội dung này có thú vị không?”, mà thay vào đó là “Người này có tiềm năng Pump không?”. Khi mối quan hệ xã hội bị biến thành tài sản giao dịch, nền tảng nhanh chóng mất đi yếu tố con người – điều cốt lõi tạo nên sự gắn kết bền vững trong mọi mạng xã hội.

Sau cơn sốt ban đầu, lượng giao dịch hàng ngày trên nền tảng này giảm tới 95% chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần (từ đỉnh gần 39.000 giao dịch/ngày hôm 21/8/2023 xuống còn khoảng 1.400 giao dịch/ngày vào cuối tháng 8). Dòng tiền nạp vào ứng dụng cũng lao dốc từ mức đỉnh gần 2 triệu USD/ngày xuống chỉ còn vài nghìn USD. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy phần lớn hoạt động ban đầu không có tương tác xã hội thực sự, mà chủ yếu là bong bóng đầu cơ.

Ảo tưởng từ tăng trưởng ban đầu

 

Tại thời kỳ đỉnh cao, nhiều người lầm tưởng SocialFi đã tìm được bước đi đúng. Những chỉ số tăng vọt trong thời gian ngắn khiến cả giới đầu tư lẫn cộng đồng phấn khích. Friend.tech từng đạt TVL (tổng giá trị khóa) tới 52 triệu USD và tạo ra 20 triệu USD doanh thu chỉ trong hơn một tháng sau ra mắt. Nhiều nền tảng khác cũng báo cáo DAU (người dùng hoạt động hàng ngày) tăng nhanh, phí giao dịch đổ về dồi dào. Các biểu đồ tăng trưởng gần như thẳng đứng được chia sẻ khắp mạng xã hội X như bằng chứng rằng “đây chính là tương lai mạng xã hội”.

Nhưng những con số bề nổi đó đã đánh lừa nhiều người. Thực tế, phần lớn sự tham gia ấy không đồng nghĩa với sử dụng thực sự. Sự nhầm lẫn giữa thanh khoản đầu cơ với tương tác người dùng thực đã khiến nhiều dự án và nhà đầu tư ngủ quên trên chiến thắng ảo:

  • Khối lượng giao dịch cao: Chủ yếu đến từ việc người dùng mua đi bán lại Token, không phải từ việc họ đăng nội dung hay trò chuyện nhiều hơn. Ví dụ, một người có thể thực hiện hàng chục giao dịch mỗi ngày trên Friend.tech chỉ để lướt sóng giá key, nhưng có thể chẳng hề đọc hay viết một tin nhắn nào có ý nghĩa.

  • Lượng người dùng mới tăng đột biến: Nhiều người tham gia chỉ để nhận Airdrop hoặc kiếm lợi ngắn hạn rồi rút. Họ không hề có ý định gắn bó lâu dài. Do đó Cohort (lớp người dùng theo thời gian) rơi rụng rất nhanh, Retention (tỉ lệ giữ chân) kém. Thống kê cho thấy DAU của các dự án SocialFi giảm 80–99% sau làn sóng ban đầu – tức là hầu hết người dùng chỉ ở lại được vài tuần rồi biến mất.

  • Doanh thu, phí giao dịch cao: Đôi khi được dùng để “khoe” rằng mô hình kinh tế đang vận hành tốt, nhưng cần xem nguồn gốc phí đó. Nếu phí chủ yếu đến từ giao dịch đầu cơ nội bộ và sẽ giảm mạnh khi không còn người mới bơm tiền, thì doanh thu đó không bền vững. Thực tế Friend.tech thu về gần 90 triệu USD phí trong hơn một năm, nhưng một nửa chảy vào túi đội ngũ phát triển theo cơ chế chia sẻ phí, và khi người dùng rút đi thì nguồn thu cũng cạn.

Những Sai Lầm Của SocialFi V1

Rào cản trải nghiệm người dùng

Ngay cả nếu giả định SocialFi có một mô hình Incentive rất tốt, thì nó vẫn phải đối mặt với một trở ngại cực lớn: trải nghiệm người dùng. Thực tế, trong giai đoạn 2023–2025, các ứng dụng SocialFi đều thua xa mạng xã hội Web2 về độ tiện dụng. Người dùng phổ thông không quan tâm công nghệ nền tảng là gì; họ chỉ cần dễ dùng, nhanh chóng, không phải suy nghĩ nhiều. Ở khía cạnh này, SocialFi lộ rõ những điểm trừ rất lớn:

  • Ví và Private Key: Để sử dụng các mạng xã hội Web3, người dùng thường phải có Ví Crypto, làm quen với việc quản lý khóa riêng tư hoặc cụm từ khôi phục. Đây là rào cản rất cao cho người không rành công nghệ. Trong khi đó, tạo một tài khoản Facebook hay Twitter chỉ mất vài phút, quên mật khẩu còn có thể lấy lại dễ dàng – trải nghiệm hơn hẳn việc lo giữ cụm từ 12 chữ của Ví Crypto.
  • Phí giao dịch: Trên các nền tảng SocialFi On-chain, mỗi hành động (đăng bài, Like, Follow,...) có thể yêu cầu một giao dịch Blockchain kèm phí. Cho dù phí nhỏ, cảm giác phải trả tiền để tương tác cũng làm nản lòng người dùng vốn quen “lướt mạng miễn phí”. Một số giải pháp dùng Chain riêng hoặc L2 để giảm phí, nhưng đôi khi vẫn không tránh khỏi lúc mạng tắc nghẽn, phí tăng cao khiến trải nghiệm bị gián đoạn.
  • Blockchain và Native Token: Người dùng phải biết mình đang ở Chain nào (Ethereum, Base, DeSo,...), cần có loại Token gì để trả phí. Việc chuyển đổi qua lại giữa các Chain, nạp Token vào Ví… là quá phức tạp đối với một người chỉ có ý định lên mạng “lướt cho vui”.
  • Giao diện, tính năng kém hoàn thiện: Nhiều ứng dụng SocialFi ban đầu có giao diện và tính năng sơ sài, thiếu nhiều tiện ích mà người dùng đã quen thuộc ở Web2 ví dụ như danh sách bạn bè gợi ý, công cụ lọc tin, nhóm cộng đồng, nhắn tin đa phương tiện,... Điều này khiến trải nghiệm sử dụng nhàm chán và bất tiện.

SocialFi tạo ra trải nghiệm khó dùng vì biến một hành vi vốn rất đơn giản là mở App và lướt nội dung thành một quá trình rườm rà và xa lạ. Người dùng phải tạo Ví, nạp Token, chọn mạng, đọc hướng dẫn chỉ để làm những việc mà trên mạng xã hội truyền thống diễn ra gần như ngay lập tức. Việc sử dụng mạng xã hội lúc này giống như đang học một sản phẩm tài chính hơn là một không gian giải trí hay giao tiếp. Ngay cả khi đã dùng được, người dùng vẫn khó ở lại vì ít bạn bè, ít nội dung và không có cảm giác quen thuộc. Trong bối cảnh đó, phần lớn người dùng phổ thông sẽ rời đi rất nhanh, bất kể nền tảng có hứa hẹn tự do hay kiếm tiền đến đâu.

Hiệu ứng mạng lưới

Mạng xã hội là lĩnh vực phụ thuộc rất mạnh vào hiệu ứng mạng lưới: giá trị của nền tảng tăng lên khi số người dùng hoạt động và mức độ kết nối giữa họ đủ lớn. Người dùng không chọn một mạng xã hội vì nó “tốt hơn về công nghệ”, mà vì những người họ quen biết đang ở đó. Để một nền tảng mới thay thế được mạng xã hội cũ, không chỉ cần thuyết phục một cá nhân, mà phải kéo theo cả mạng lưới quan hệ của họ cùng chuyển sang, điều gần như không thể xảy ra một cách tự nhiên.

SocialFi V1 đã thất bại trong việc vượt qua rào cản này vì chiến lược tăng trưởng ban đầu dựa vào thưởng Token và lợi ích tài chính. Cách làm này thu hút những người đến vì tiền, không phải vì nhu cầu giao tiếp hay xây dựng cộng đồng, nên họ cũng không mang theo bạn bè thật của mình. Khi phần thưởng giảm hoặc cơ hội kiếm tiền không còn hấp dẫn, nhóm người dùng này rời đi rất nhanh, khiến nền tảng rơi vào trạng thái ít người, ít nội dung và không thể tự duy trì tăng trưởng. Người dùng phổ thông sẽ không ở lại một mạng xã hội mà họ không thấy bạn bè hay lý do để quay lại mỗi ngày.

Ngoài ra, nhiều nền tảng SocialFi còn phụ thuộc vào các mạng xã hội Web2 để tiếp cận người dùng, từ việc tận dụng danh tiếng của KOL cho đến khai thác dữ liệu và luồng tương tác từ Twitter. Sự phụ thuộc này khiến SocialFi không thực sự độc lập và dễ bị tổn thương khi nền tảng Web2 thay đổi chính sách hoặc hạn chế truy cập. Khi nguồn người dùng bên ngoài bị cắt, SocialFi không còn lực đỡ để duy trì hoạt động, cho thấy nếu không tự tạo được giá trị và cộng đồng nội tại, một mạng xã hội mới rất khó thoát khỏi rào cản hiệu ứng mạng lưới.

Quá nhiều Bot và Airdrop Hunter

Một quy luật lặp đi lặp lại trong thị trường Crypto: khi phần thưởng tài chính được đưa ra quá sớm, những người đầu tiên kéo tới sẽ để tìm kiếm lợi nhuận. SocialFi chính là minh chứng rõ rệt cho quy luật này, họ đến chỉ vì tiền và sẽ ra đi khi không còn tiền. Đa số các nền tảng SocialFi giai đoạn đầu đều tung ra Token, Airdrop, chia sẻ phí, Referral rầm rộ để lôi kéo người dùng. Họ nghĩ rằng đạt được con số người dùng lớn ban đầu sẽ giúp giai đoạn khởi đầu thuận lợi. Nhưng thực tế là ngược lại, những người kéo đến lại là:

  • Airdrop Hunter: chỉ tương tác đủ điều kiện để nhận Token miễn phí, sau đó bán tháo và rời đi.
  • Nhà đầu cơ: luân chuyển vốn nhanh giữa các dự án, không trung thành với nền tảng nào, chỉ cần ở đâu lợi nhuận cao thì nhảy vào.
  • Bot và Multi-account: tạo ra hoạt động giả để farm thưởng, tạo Ref ảo, dùng các chiến thuật Sybil để chiếm phần lớn phần thưởng được phân phát.

Những nhóm người dùng bị thu hút bởi phần thưởng tài chính thường không tạo ra nội dung có giá trị và cũng không đóng góp vào việc xây dựng văn hóa cộng đồng. Họ chủ yếu tạo hoạt động giả, spam, hoặc thao túng Token để kiếm lợi ngắn hạn, giúp số liệu trông đẹp trong một thời gian ngắn rồi rời đi khi không còn gì để khai thác. Khi nhóm này biến mất, nền tảng nhanh chóng rơi vào trạng thái suy kiệt: lượng người dùng hoạt động giảm mạnh, nội dung còn lại kém chất lượng và những người dùng thật nếu có cũng dần nản lòng. Mô hình này từng lặp lại ở DeFi với Farming thanh khoản và ở GameFi với người chơi chỉ vì phần thưởng, và SocialFi không nằm ngoài quy luật đó.

Trường hợp Friend.tech cho thấy sự sụp đổ này diễn ra rất rõ ràng. Sau giai đoạn bùng nổ, số người dùng mới hàng ngày giảm xuống mức gần như không đáng kể, giao dịch và phí gần như biến mất so với mức đỉnh trước đó. Song song với sự rút lui của người dùng, chất lượng nội dung trên các nền tảng SocialFi cũng lao dốc khi Bot, tài khoản ảo và nội dung Spam chiếm ưu thế. Khi việc tham gia mạng xã hội bị biến thành một công việc cày nhiệm vụ để kiếm tiền thay vì một hoạt động giao tiếp tự nhiên, người dùng sớm cảm thấy mệt mỏi và bỏ cuộc, khiến mô hình “tương tác để kiếm tiền” không thể duy trì lâu dài.

Sự Thoái Trào Của Các Dự Án SocialFi

Case Study Của Friend.tech

 

 

Friend.tech ra mắt vào tháng 8/2023 trên Base với mô hình cho phép người dùng Token hóa tài khoản Twitter của mình thành các “Key” để người khác mua. Người sở hữu Key có thể tham gia phòng Chat riêng với chủ tài khoản, tạo cảm giác tiếp cận trực tiếp với người nổi tiếng. Dự án nhanh chóng thu hút KOL trong giới Crypto, kết hợp với kỳ vọng Airdrop và sự hậu thuẫn từ quỹ lớn, khiến lượng người dùng và giao dịch tăng mạnh trong thời gian ngắn. Giá Key biến động theo số người mua bán, tạo động lực đầu cơ rõ rệt và đẩy nền tảng vào trạng thái tăng trưởng nóng.

Tuy nhiên, phần lớn hoạt động trên Friend.tech không đến từ nhu cầu giao tiếp thực sự mà từ việc mua đi bán lại Key để kiếm lợi nhuận. Khi tốc độ tăng giá chậm lại, giao dịch và dòng tiền nạp mới giảm rất nhanh, cho thấy người dùng chủ yếu tham gia vì đầu cơ. Việc phát hành Token FRIEND sau đó không cải thiện được tình hình, khi giá Token giảm mạnh và không kéo được người dùng quay lại. Nhóm sáng lập cuối cùng quyết định dừng phát triển dự án và chuyển quyền kiểm soát giao thức, trên thực tế đánh dấu sự kết thúc của Friend.tech với tư cách một sản phẩm mạng xã hội.

Trường hợp Friend.tech cho thấy một mô hình SocialFi có thể tạo ra doanh thu và sự chú ý lớn trong ngắn hạn nhưng vẫn thất bại nếu thiếu giá trị sử dụng lâu dài. Phòng Chat trả phí và việc Token hóa quan hệ xã hội không đủ để giữ chân người dùng khi yếu tố đầu cơ biến mất. Dự án để lại bài học rõ ràng: tăng trưởng dựa trên FOMO và phần thưởng tài chính không thể thay thế cho nội dung, cộng đồng và nhu cầu giao tiếp thực sự.

Farcaster: Rút lui trong danh dự

Farcaster được xây dựng với định hướng khác phần lớn các dự án SocialFi khi tập trung phát triển giao thức mạng xã hội phi tập trung trước, sau đó mới có ứng dụng người dùng như Warpcast. Dự án không vội phát hành Token mà ưu tiên xây dựng cộng đồng nhỏ nhưng ổn định, chủ yếu là Builder và người dùng Crypto. Cách tiếp cận này giúp Farcaster tránh được vòng xoáy đầu cơ sớm và duy trì được một lượng người dùng trung thành trong vài năm.

Tuy nhiên, Farcaster gặp giới hạn rõ ràng khi cố gắng mở rộng ra ngoài nhóm người dùng Crypto. Việc yêu cầu Ví, kiến thức Blockchain và quy trình đăng ký vẫn là rào cản lớn với người dùng phổ thông, khiến nền tảng khó đạt được quy mô đủ lớn để cạnh tranh với các mạng xã hội truyền thống. Dù cộng đồng có mức độ gắn kết cao, số lượng người dùng hoạt động vẫn ở mức khiêm tốn và không tạo được hiệu ứng mạng lưới mạnh.

Nhận thấy khó có thể thành công ở tầng ứng dụng đại chúng, đội ngũ Farcaster quyết định chuyển hướng sang vai trò hạ tầng và bán dự án cho một công ty khác, đồng thời hoàn trả phần lớn vốn đã huy động cho nhà đầu tư. Giao thức Farcaster vẫn tiếp tục tồn tại và có thể được các nhà phát triển sử dụng để xây dựng sản phẩm mới, dù bản thân ứng dụng người dùng không đạt được kỳ vọng ban đầu. Trường hợp này cho thấy sự khác biệt giữa xây hạ tầng và xây ứng dụng: hạ tầng có thể tồn tại lâu dài, trong khi ứng dụng mạng xã hội rất khó thành công nếu không vượt qua được rào cản người dùng phổ thông.

Lens Protocol về tay Mask Network

 

 

Mask Network sẽ đảm nhận vai trò dẫn dắt phát triển các sản phẩm hướng tới người dùng trên Lens Protocol, trong khi Aave thu hẹp vai trò xuống mức cố vấn kỹ thuật và tập trung trở lại vào mảng DeFi cốt lõi. Việc chuyển giao này không phải là thương vụ mua lại hay Aave rút lui khỏi hạ tầng Social mà là sự phân tách rõ ràng giữa hạ tầng giao thức và lớp ứng dụng. Aave tiếp tục đóng vai trò tư vấn ở tầng Protocol, còn Mask Network chịu trách nhiệm trực tiếp về Roadmap sản phẩm, trải nghiệm người dùng và vận hành các ứng dụng Social xây dựng trên Lens.

Lens được thiết kế ngay từ đầu như một lớp hạ tầng Social dùng chung, thay vì một mạng xã hội hoàn chỉnh cho người dùng cuối. Cách tiếp cận này cho phép nhiều ứng dụng cùng khai thác một Social Graph và tập người dùng chung, giúp giảm bài toán Cold Start và tránh việc các nền tảng phải cạnh tranh để giữ người dùng trong hệ sinh thái khép kín. Vitalik Buterin đánh giá cao hướng đi này sau khi Lens chuyển giao vai trò điều phối, cho rằng cạnh tranh dựa trên dữ liệu dùng chung là yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng giao tiếp trực tuyến. Ông nhấn mạnh rằng các nền tảng Social phi tập trung cần được xây trên một lớp dữ liệu mở, nơi bất kỳ ai cũng có thể phát triển Client riêng.

Thế Hệ SocialFi Tiếp Cần Rút Ra Điều Gì?

Biểu đồ tài chính khác biểu đồ xã hội

Toàn bộ sự sụp đổ của SocialFi v1 có thể tóm gọn trong một nhận định: biểu đồ tài chính không trùng với biểu đồ xã hội. Những người trả tiền cho bạn chưa chắc là những người bạn tin cậy hay gắn bó về mặt xã hội, và ngược lại, những mối quan hệ thân thiết ngoài đời thường không phải lúc nào cũng gắn với động cơ tài chính. SocialFi v1 đã sai khi cố gắng đồng nhất hai loại quan hệ này, giả định rằng theo dõi hay tương tác xã hội tất yếu phải đi kèm với mua bán Token. Khi buộc người dùng nhìn nhau qua lăng kính tài chính, nền tảng vừa làm méo mó quan hệ xã hội, vừa khiến các quan hệ tài chính trở nên thiếu lành mạnh do bị chi phối bởi cảm xúc. Nếu vẫn muốn kết hợp Social và Finance trong tương lai, hai lớp này cần được tách biệt và chỉ liên kết ở mức cần thiết, cho phép người dùng chủ động lựa chọn khi nào và bằng cách nào họ muốn kiếm tiền từ nội dung. Đây là con đường khó hơn nhiều so với việc Token hóa mọi tương tác, nhưng là hướng tiếp cận thực tế nhất để tận dụng được lợi thế của Blockchain mà không phá vỡ bản chất của mạng xã hội.

Những điểm sáng của SocialFi

Để công bằng, ta cũng nên nhìn nhận rằng SocialFi không hoàn toàn sai trong mọi thứ. Nó đã đặt ra đúng một số vấn đề và khai phá vài hướng đi quan trọng:

  • Trao quyền cho nhà sáng tạo nội dung: SocialFi làm lộ rõ vấn đề bất cân xứng trong creator economy, nơi phần lớn giá trị rơi vào tay nền tảng thay vì người tạo nội dung. Dù các mô hình SocialFi thất bại, nhận thức về việc Creator bị khai thác đã lan rộng hơn. Nhiều người làm nội dung bắt đầu tìm đến các kênh trực tiếp với Fan như Substack, Mirror hay NFT membership. Xu hướng này cho thấy creator muốn kiểm soát tốt hơn nội dung và nguồn thu của mình. Ở góc độ này, SocialFi đã gián tiếp thúc đẩy khái niệm “user-owned content”.

  • Chống kiểm duyệt và quyền sở hữu dữ liệu cá nhân: SocialFi khiến nhiều người nhận ra rủi ro khi toàn bộ dữ liệu và danh tính nằm trong tay nền tảng tập trung. Tranh cãi xoay quanh BitClout đã đặt ra câu hỏi cốt lõi: dữ liệu mạng xã hội thực sự thuộc về ai. Trong mô hình Web2, dữ liệu thuộc về công ty vận hành và có thể bị khai thác thương mại. Các giao thức Web3 như Farcaster hay Lens cố gắng đưa quyền kiểm soát dữ liệu về cho người dùng thông qua lưu trữ phi tập trung. Dù chưa phổ biến, hướng tiếp cận này ngày càng được xem là cần thiết cho môi trường mạng lành mạnh hơn.

  • Tương tác sâu hơn giữa Fan và Creator: SocialFi đưa ra ý tưởng fan có thể ủng hộ và đồng hành cùng Creator thông qua cơ chế tài chính. Phiên bản token hóa mang tính đầu cơ đã thất bại, nhưng nhu cầu kết nối và ủng hộ sâu hơn từ phía fan là có thật. Sau làn sóng SocialFi, các mô hình fan token do bên thứ ba phát hành bắt đầu xuất hiện nhiều hơn. Những Token này thường gắn với thương hiệu, câu lạc bộ hoặc người nổi tiếng cụ thể và có ứng dụng rõ ràng. Đây có thể xem là một biến thể thực dụng hơn của ý tưởng SocialFi ban đầu.

  • Đa dạng hóa mô hình kinh doanh mạng xã hội: SocialFi buộc thị trường phải đặt lại câu hỏi về cách mạng xã hội kiếm tiền ngoài quảng cáo. Dù việc bán Token gắn với người dùng là sai hướng, nó tạo áp lực để các nền tảng truyền thống thử nghiệm mô hình mới. Twitter (X) triển khai chia sẻ doanh thu cho người đăng nội dung nổi bật và thu phí xác thực tài khoản. Twitch phát triển mô hình donate và hội viên từ sớm. Cuộc đua tìm cách chia sẻ giá trị tốt hơn cho người dùng đang diễn ra, và SocialFi là một trong những tác nhân kích hoạt quá trình này.

SocialFi sẽ như thế nào?

Tính đến đầu năm 2026, làn sóng SocialFi giai đoạn 2023–2024 gần như đã khép lại khi phần lớn dự án nổi bật rơi vào quên lãng, người dùng quay về các nền tảng quen thuộc, Token sụt giảm mạnh và khoảng cách giữa kỳ vọng với mức độ sử dụng thực tế bộc lộ rõ. Dù vậy, một số giao thức hạ tầng vẫn tiếp tục tồn tại âm thầm, Web2 bắt đầu chọn cách tích hợp từng phần Blockchain, trong khi nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn và thị trường chuyển sự chú ý sang các chủ đề khác, mở ra không gian ít ồn ào hơn cho những đội ngũ thực sự muốn xây dựng lâu dài.

Trong giai đoạn tiếp theo, hệ sinh thái nhiều khả năng sẽ phân tách rõ ràng hơn, với một bên là các giao thức mạng xã hội phi tập trung đóng vai trò hạ tầng của Web3 và một bên là các ứng dụng hướng người dùng có tích hợp blockchain nhưng không còn tự gắn nhãn SocialFi. Ở tầng giao thức, trọng tâm sẽ là hoàn thiện các thành phần nền tảng như lưu trữ dữ liệu phi tập trung, chuẩn dữ liệu mở và khả năng liên thông danh tính, nhằm đảm bảo tính lâu dài, hạn chế sự kiểm soát tập trung và tạo môi trường cạnh tranh công bằng, nơi những nhà phát triển tâm huyết như Vitalik tập trung xây dựng. Ở tầng ứng dụng, các đội ngũ sẽ liên tục thử nghiệm những mô hình nhỏ và ngách, tập trung giải quyết nhu cầu cụ thể của người dùng thay vì theo đuổi tầm nhìn quá lớn, chẳng hạn các ứng dụng nội dung chuyên sâu với cơ chế Staking để hạn chế Spam và Tipping để khuyến khích chất lượng.

Tổng Kết

SocialFi cho thấy việc đưa yếu tố tài chính vào mạng xã hội không tự động tạo ra cộng đồng bền vững, mà ngược lại còn làm biến dạng hành vi tương tác khi động cơ lợi nhuận lấn át nhu cầu giao tiếp tự nhiên. Các mô hình tăng trưởng dựa trên Token, Airdrop và đầu cơ đã thu hút sai đối tượng người dùng, khiến chỉ số ngắn hạn tăng mạnh nhưng nhanh chóng sụp đổ khi dòng tiền rút đi. Những dự án còn tồn tại đến hiện tại chủ yếu chuyển hướng sang vai trò hạ tầng, tách biệt rõ giữa Social Graph và lớp ứng dụng. Điều này cho thấy tương lai của Social kết hợp Blockchain nếu có sẽ nằm ở các thiết kế liên kết lỏng giữa Social và Finance, nơi yếu tố tài chính chỉ đóng vai trò hỗ trợ thay vì chi phối toàn bộ quan hệ xã hội.