Rooch Network là gì? Rooch Network là Bitcoin Layer 2 tập trung mở rộng khả năng lập trình và ứng dụng cho hệ sinh thái Bitcoin thông qua MoveVM. Dự án cho phép sử dụng trực tiếp tài sản gốc như BTC, Ordinals, BRC-20 và Runes trong các dApp mà không cần cầu nối tập trung, đồng thời duy trì toàn bộ trạng thái Bitcoin L1 để hợp đồng thông minh có thể đọc và diễn giải dữ liệu On-chain. Cùng Hak Research tìm hiểu về Rooch Network trong bài viết này nhé.
Trước khi bắt đầu, các bạn có thể tham khảo thêm một số bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về thị trường nhé:
Tổng Quan Về Rooch Network
Rooch Network là gì?
Rooch Network là môi trường thực thi ứng dụng xác thực (Verifiable Application Execution Runtime) dành cho Blockchain Bitcoin. Dự án xây dựng lớp ứng dụng Native cho hệ sinh thái Bitcoin, cho phép người dùng và lập trình viên sử dụng trực tiếp tài sản gốc của Bitcoin (như BTC, Ordinals, BRC20, Runes) trong các ứng dụng phi tập trung mà không cần cầu nối tập trung. Rooch tích hợp MoveVM để thực thi hợp đồng thông minh bằng ngôn ngữ Move, đồng thời duy trì toàn bộ trạng thái Bitcoin để hợp đồng có thể đọc và diễn giải dữ liệu từ Bitcoin L1.
Mục tiêu chính của dự án là giải quyết hạn chế về khả năng lập trình và mở rộng của Bitcoin. Đối với người dùng, Rooch mang lại trải nghiệm sử dụng tài sản Bitcoin trong ứng dụng mà vẫn giữ bảo mật cấp Bitcoin. Đối với lập trình viên, dự án cung cấp môi trường phát triển linh hoạt với quyền truy cập đầy đủ trạng thái Bitcoin. Hiện tại, Rooch đang chạy Pre-Mainnet, đồng bộ giao dịch từ mạng chính Bitcoin, và chuẩn bị nâng cấp lên Mainnet với các tính năng như Sequencer phi tập trung và bảo mật dựa trên Babylon.

Đặc điểm nổi bật của Rooch Network:
- Tích hợp MoveVM trên Bitcoin Layer 2: Rooch là Layer 2 duy nhất sử dụng MoveVM cho Bitcoin, mang lại khả năng lập trình hợp đồng thông minh với bảo mật tài nguyên cao, giúp Bitcoin trở nên Programmable, Scalable và Interoperable mà không mất tính bảo mật gốc.
- Payment Channel với Protocol X402: Rooch triển khai mạng kênh thanh toán Off-chain hoàn chỉnh, tích hợp X402 để hỗ trợ Micropayments và Streaming Payments với tốc độ cao, chi phí thấp, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng AI cần thanh toán theo lượt sử dụng thực tế.
- Hệ thống Decentralized Identity (DID) Native: Rooch xây dựng DID tách biệt hoàn toàn giữa Ownership và Execution, hỗ trợ đa dạng Controller như địa chỉ Bitcoin, Passkey (Face ID/Touch ID) hoặc Public Key của AI Agent, giúp người dùng và AI Agents tham gia dễ dàng mà vẫn giữ kiểm soát an toàn.
- Tích hợp BTC Staking với Babylon: Rooch kết nối với Protocol Babylon để người dùng Staking BTC trực tiếp sinh Yield mà không chuyển quyền sở hữu, đồng thời tăng cường bảo mật Layer 2 với Fast Finality và khả năng chống Reorg từ Bitcoin Staking.
Mô hình và cơ chế hoạt động
Mô hình của Rooch Network gồm những thành phần chính sau:
- MoveVM: máy ảo thực thi hợp đồng thông minh viết bằng Move, đảm bảo tính Turing-complete.
- State Storage: chứa toàn bộ trạng thái Bitcoin (BitcoinStore Object) và trạng thái ứng dụng, với cấu trúc cây trạng thái phân cấp.
- Objects và Sub-trees: Object là đơn vị cơ bản trong lớp đầu State Tree, mỗi Object mang Sub-tree để lưu trường động hoặc Object con (ví dụ: UTXO và Inscription là sub-Objects trong BitcoinStore).
- Frameworks: cung cấp Modules diễn giải trạng thái Bitcoin, thư viện Move chuẩn và Rooch Framework tùy chỉnh để hỗ trợ lập trình.
Cơ chế hoạt động của Rooch Network cụ thể theo các bước sau:
- Bước 1: Người dùng hoặc lập trình viên tương tác với Rooch qua CLI, RPC hoặc Portal. Lập trình viên Deploy hợp đồng Move lên mạng; hợp đồng truy cập trực tiếp trạng thái Bitcoin đầy đủ qua BitcoinStore Object (UTXO, Inscriptions, Runes, ARC-20).
- Bước 2: Người dùng chuyển tài sản Bitcoin (BTC, Ordinals, BRC-20, Runes, ARC-20) từ L1 sang L2 qua Bitseed Metaprotocol. Relay phi tập trung xác minh giao dịch trên Bitcoin L1, tài sản tạm lưu trong Temporary Area của Object.
- Bước 3: Sau Finality trên Bitcoin L1, tài sản chuyển nguyên tử sang Permanent Area. Tài sản trở thành Native trên Rooch, sử dụng trực tiếp trong dApp, bao gồm Micropayments qua X402 Payment Channel và Decentralized Identity (DID).
- Bước 4: Sequencer thu thập và sắp xếp giao dịch. Giao dịch thực thi song song trong MoveVM, cập nhật trạng thái trong Objects/Sub-trees, sau đó tổng hợp vào Root Sparse Merkle Tree và Commit lên Bitcoin L1 hoặc DA Chain khác.
- Bước 5: Người dùng khởi tạo Withdrawal trên L2 để rút tài sản về Bitcoin L1. Relay và Light Client chứng minh trạng thái hợp lệ. Sau Challenge Period, tài sản giải phóng nguyên tử về địa chỉ gốc mà không cần trung gian.
- Bước 6: Rooch duy trì bảo mật cấp Bitcoin nhờ tích hợp Consensus Bitcoin và Babylon Staking. Người dùng Staking BTC không lưu ký qua Babylon để nhận Yield và hỗ trợ Fast Finality cho Layer 2. Mọi tương tác chỉ cần một nút trung thực để xác minh toàn bộ trạng thái.
Lộ Trình Phát Triển
Update…
Core Team
Update…
Investor
Update…
Tokenomics
Update …
Sàn Giao Dịch
Update …
Kênh Thông Tin Của Dự Án
- Website: https://rooch.network/
- X (Twitter): https://x.com/RoochNetwork
- Discord: https://discord.com/invite/rooch
- Github: https://github.com/rooch-network/
- Medium: https://medium.com/rooch-network
Tổng Kết
Rooch tiếp cận bài toán mở rộng Bitcoin bằng cách xây dựng một lớp thực thi ứng dụng xác thực, nơi tài sản Bitcoin trở thành Native Asset trong môi trường hợp đồng thông minh Move. Việc duy trì đầy đủ trạng thái Bitcoin, kết hợp với MoveVM và mô hình Object-centric Execution, giúp các dApp tận dụng trực tiếp UTXO, Inscriptions và Token tiêu chuẩn mới mà không đánh đổi quyền sở hữu. Rooch hình thành một hạ tầng ứng dụng xoay quanh Bitcoin với trọng tâm là bảo mật, khả năng lập trình và mở rộng hệ sinh thái dài hạn.