DataHaven là gì? DataHaven là Blockchain Layer 1 chuyên lưu trữ phi tập trung, tích hợp chặt chẽ với Ethereum thông qua EigenLayer, tương thích EVM và tối ưu cho ứng dụng AI, DeFi và Web3. Với Native Bridge bảo mật và khả năng kiểm chứng dữ liệu cao, DataHaven cung cấp hạ tầng đáng tin cậy cho thế hệ ứng dụng phi tập trung mới. Cùng Hak Research tìm hiểu về DataHaven trong bài viết này nhé.

Trước khi bắt đầu đọc bài viết, các bạn có thể tham khảo thêm một số bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn nhé:

Tổng Quan Về DataHaven

DataHaven là gì?

DataHaven là một Blockchain Layer 1 chuyên về lưu trữ phi tập trung, được xây dựng để hỗ trợ các ứng dụng AI, DeFi và Web3. Được triển khai trên Framework Substrate và tích hợp với EigenLayer, dự án cung cấp một nền tảng lưu trữ dữ liệu an toàn, có thể kiểm chứng và không bị kiểm duyệt, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp đòi hỏi tính toàn vẹn dữ liệu cao.

DataHaven ra đời để khắc phục các điểm yếu của các hệ thống lưu trữ hiện tại, bao gồm cả các giải pháp Web2 tập trung dễ bị tấn công và các nền tảng Web3 độc lập như Filecoin, vốn thiếu tích hợp chặt chẽ với các Blockchain hợp đồng thông minh. Dự án cũng nhấn mạnh vào quản trị Onchain và mô hình kinh tế dựa trên System Token, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và đảm bảo tính bền vững của mạng.

Đặc điểm nổi bật của DataHaven:

  • Tích hợp với Ethereum: DataHaven sử dụng EigenLayer để tận dụng bảo mật kinh tế của Ethereum, cho phép các ứng dụng trên Ethereum và Layer 2 truy cập lưu trữ phi tập trung mà không cần cầu nối bên thứ ba, giảm thiểu rủi ro bảo mật.
  • Môi trường EVM: Khả năng tương thích EVM cho phép các nhà phát triển sử dụng các công cụ và ví Ethereum hiện có, giúp triển khai dApps dễ dàng và tích hợp với các hợp đồng thông minh phức tạp.
  • Native Bridge: Native Bridge đến Ethereum và Moonbeam, được xây dựng dựa trên Snowbridge và BEEFY, hỗ trợ chuyển giao tài sản và dữ liệu an toàn, loại bỏ các giả định tin cậy thường thấy ở các cầu nối bên ngoài.
  • Hỗ trợ AI tiên tiến: Nền tảng được tối ưu hóa cho các khối lượng công việc AI, bao gồm lưu trữ mô hình huấn luyện, dữ liệu tác nhân AI và học liên kết, với các bằng chứng bảo mật đảm bảo tính toàn vẹn và quyền riêng tư.
  • Bảo mật dữ liệu cao: DataHaven đảm bảo dữ liệu được lưu trữ an toàn, có thể kiểm chứng và chống giả mạo, phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm như y tế hoặc tài chính.

Mô hình và cơ chế hoạt động

Mô hình của DataHaven gồm những thành phần chính sau:

  • DataHaven Application: Ứng dụng là điểm khởi đầu, nơi người dùng gửi yêu cầu lưu trữ hoặc truy xuất dữ liệu. Nó tương tác trực tiếp với các thành phần khác để quản lý toàn bộ quy trình lưu trữ.
  • Main Storage Provider: Nhà cung cấp lưu trữ chính chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu Offchain chính và xử lý các yêu cầu truy xuất dữ liệu từ ứng dụng. Thành phần này đảm bảo dữ liệu được lưu trữ hiệu quả và có thể truy cập nhanh chóng.
  • Backup Storage Providers: Các nhà cung cấp lưu trữ dự phòng lưu trữ các bản sao dữ liệu để đảm bảo tính sẵn có và độ tin cậy, đặc biệt khi Main Storage Provider gặp sự cố. Chúng phối hợp với nhau để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.
  • EVM Blockchain: Blockchain tương thích EVM đóng vai trò trung tâm, quản lý các giao dịch, xác nhận lưu trữ, và điều phối tương tác giữa ứng dụng, Main Storage Provider, và Backup Storage Providers. Nó sử dụng các hợp đồng thông minh để đảm bảo tính minh bạch và bảo mật.

Cơ chế vận hành của DataHaven cụ thể như sau:

  • Yêu cầu lưu trữ hoặc truy xuất: Ứng dụng khởi tạo quá trình bằng cách gửi yêu cầu lưu trữ dữ liệu hoặc truy xuất dữ liệu đến Main Storage Provider hoặc Backup Storage Providers. Đây là bước đầu tiên để bắt đầu quy trình lưu trữ hoặc truy xuất dữ liệu.
  • Sắp xếp lưu trữ: Application tiến hành gửi yêu cầu lưu trữ với Main Storage Provider để xác định điều khoản lưu trữ, bao gồm dung lượng, chi phí, và thời gian. Sau khi đạt thỏa thuận, quá trình xác nhận sắp xếp lưu trữ được thực hiện để xác nhận việc lưu trữ dữ liệu.
  • Lưu trữ dữ liệu: Main Storage Provider nhận dữ liệu từ Application và lưu trữ nó trong hệ thống Offchain. Đồng thời, Backup Storage Providers nhận các bản sao dữ liệu để đảm bảo tính dự phòng, với sự phối hợp giữa các nhà cung cấp này được quản lý thông qua EVM Blockchain.
  • Xác Nhận Lưu Trữ: Sau khi dữ liệu được lưu trữ, Main Storage Provider gửi xác nhận lưu trữ đến Application để thông báo hoàn tất. EVM Blockchain ghi nhận giao dịch này, đảm bảo tính minh bạch và có thể kiểm chứng thông qua các bằng chứng lưu trữ.
  • Truy Xuất Dữ Liệu: Khi Application yêu cầu truy xuất, Main Storage Provider xử lý truy xuất dữ liệu và cung cấp dữ liệu. Nếu Main Storage Provider không khả dụng, Backup Storage Providers có thể tham gia để đảm bảo dữ liệu vẫn có thể truy cập.
  • Điều Phối Bởi EVM Blockchain: EVM Blockchain đóng vai trò trung gian, theo dõi toàn bộ quy trình từ yêu cầu đến xác nhận. Nó sử dụng các hợp đồng thông minh để quản lý giao dịch, xác minh dữ liệu, và đảm bảo tính toàn vẹn thông qua các giao tiếp liên tục với Main Storage Provider và Backup Storage Providers.

Lộ Trình Phát Triển

Q2/2025

  • Khởi động giai đoạn Early Access với một số đối tác chiến lược.
  • Hỗ trợ thêm nhiều ứng dụng mới.
  • Cho phép người dùng tham gia thử nghiệm trực tiếp.

Q3/2025

  • Tích hợp lưu trữ thông qua API và SmartContract.
  • Hỗ trợ đầy đủ EVM trên nền tảng DataHaven.
  • Kết nối Native Bridge với Moonbeam và Ethereum.
  • Tích hợp lưu trữ thông qua API và SmartContract. 
  • Hỗ trợ đầy đủ EVM trên nền tảng DataHaven.
  • Kết nối Native Bridge với Moonbeam và Ethereum.
  • Cung cấp mô hình thanh toán linh hoạt.

Tầm nhìn tương lai

  • Mô hình truy cập dữ liệu đa dạng và mẫu MSP cho AI, RWA, thanh toán,…
  • Cơ chế phân quyền và ủy quyền nâng cao, chính sách lưu giữ dữ liệu, đảm bảo tuân thủ GDPR và quyền riêng tư cho các Node.
  • Xử lý hàng loạt/tệp với quy mô lớn, tối ưu hóa hệ thống cho tính sẵn sàng dữ liệu, di trú và đường truyền dữ liệu.

Core Team

Update…

Investor

Update…

Tokenomics

Thông tin cơ bản về Token HAVE

  • Token Name: DataHaven
  • Ticker: HAVE
  • Blockchain: Update …
  • Contract: Update …
  • Token Type: Utility
  • Total Supply: 10,000,000,000 HAVE.

Token Allocation & Release

  • Community (50%): Mở khóa 8% tại TGE, phần còn lại (42%) mở khóa tuyến tính hàng tháng trong vòng 36 tháng tiếp theo.
  • Treasury (20%): Mở khóa 2% tại TGE, phần còn lại (18%) mở khóa tuyến tính hàng tháng trong vòng 36 tháng tiếp theo.
  • Moonbeam Foundation (10%): Mở khóa 1% tại TGE, phần còn lại (9%) mở khóa tuyến tính hàng tháng trong vòng 36 tháng tiếp theo.
  • Core Team and Contributors (20%): Khóa 9 tháng, sau đó mở khóa 5%, phần còn lại (15%) mở khóa tuyến tính hàng tháng trong vòng 27 tháng tiếp theo.

Token Use Case

Token HAVE dùng để thanh toán cho việc thực thi, Staking, làm phí lưu trữ và quản trị.

Sàn Giao Dịch

Update …

Kênh Thông Tin Của Dự Án

Tổng Kết

DataHaven không chỉ mở rộng khả năng lưu trữ phi tập trung mà còn đặt nền móng cho một hạ tầng dữ liệu phù hợp với tiêu chuẩn cao của các ứng dụng hiện đại như AI, DeFi và Web3. Việc tích hợp bảo mật từ Ethereum, khả năng tương thích EVM, và hỗ trợ AI chuyên sâu cho thấy dự án không đơn thuần là một giải pháp lưu trữ, mà là một phần thiết yếu trong kiến trúc hạ tầng của Internet phi tập trung tương lai. Thay vì chỉ khắc phục điểm yếu cũ, DataHaven đang xây dựng một tiêu chuẩn mới cho sự an toàn, minh bạch và khả năng mở rộng dữ liệu trong hệ sinh thái Blockchain.