Lưu trữ phi tập trung (Decentralized Storage) là một trong những mảnh ghép quan trọng trong hệ sinh thái Web3, giúp bảo đảm tính bảo mật, phi tập trung và chống kiểm duyệt của dữ liệu. Hiện nay, các nền tảng như Filecoin, Arweave, Storj, Sia đã tạo ra những hệ thống lưu trữ phi tập trung với những mô hình kinh tế khác nhau, từ việc lưu trữ dữ liệu theo hợp đồng đến lưu trữ vĩnh viễn. Trong bối cảnh đó, Walrus nổi lên như một giải pháp mới, được Mysten Labs phát triển để hỗ trợ hệ sinh thái Sui Blockchain với mục tiêu tối ưu hóa chi phí, cải thiện tốc độ truy xuất và nâng cao khả năng phục hồi dữ liệu.

Walrus áp dụng Erasure Coding kết hợp với Sharding, giúp giảm hệ số sao chép dữ liệu xuống chỉ còn 4x-5x so với các mô hình lưu trữ truyền thống. Tuy nhiên, khi xem xét mức định giá 800 triệu USD của Walrus tại thời điểm Token Generation Event (TGE), có nhiều yếu tố cần được phân tích kỹ lưỡng. So với các nền tảng đã hoạt động ổn định như Filecoin hay Arweave, Walrus vẫn còn đang trong giai đoạn phát triển. Điều này đặt ra câu hỏi: Liệu mức định giá này có hợp lý hay không? Và đâu là mức định giá phù hợp cho WAL khi chính thức niêm yết trên thị trường?

Phân Tích Warlus: Đâu Mức Định Giá Phù Hợp Cho WAL Tại TGE?

Tổng quan về Warlus

Walrus là một giao thức lưu trữ phi tập trung (Decentralized Storage) được phát triển bởi Mysten Labs, được thiết kế để cung cấp một hệ thống lưu trữ dữ liệu off-chain hiệu quả, chi phí thấp và tốc độ cao. Giao thức này ban đầu được xây dựng để hỗ trợ hệ sinh thái Sui Blockchain, nhưng có tiềm năng mở rộng ra các nền tảng Web3 khác trong tương lai.

Walrus giải quyết bài toán chi phí lưu trữ cao và khả năng phục hồi dữ liệu kém trên các nền tảng Blockchain truyền thống bằng cách áp dụng công nghệ Erasure Coding kết hợp với Sharding, giúp tối ưu hóa lưu trữ mà vẫn đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

Bối cảnh hiện tại & hệ sinh thái & toàn bộ thị trường

Bối cảnh hệ sinh thái & bối cảnh thị trường là 2 yếu tố lớn có sức ảnh hưởng mạnh mẽ tới mức định giá của mỗi dự án ở thời điểm TGE. Thị trường càng tốt thì tâm lý của các nhà đầu tư càng hưng phấn từ đó họ sẵn sàng đưa ra mức giá cao hơn cho một dự án, tâm lý càng hưng phấn thì giá sẽ càng được đẩy lên cao bên cạnh đó khi thị trường xấu các nhà đầu tư còn sẵn sàng bán một dự án ở mức định giá thấp hơn so với giá trị thực của nó.

Nhìn vào bối cảnh chung của thị trường hiện tại chúng ta thấy rằng:

  • Thị trường, tâm lý các nhà đầu tư trên hệ sinh thái Sui thì cực kì ủng hộ WAL TGE.
  • Thị trường và tâm lý chung các nhà đầu tư ngoài hệ sinh thái Sui thì lại không có sự ủng hộ WAL TGE.

Theo góc nhìn của mình thì đội ngũ phát triển của dự án có thể tìm thời điểm thị trường chung tốt để ra mắt TGE & Airdrop sẽ là tốt nhất!

Warlus và thị trường Pre Market

Tại thời điểm viết bài thì theo một nền tảng PinataBot Market – nền tảng Pre Market trên hệ sinh thái, thì những nhà đầu tư nhỏ lẻ đang giao dịch WAL ở mức giá khoảng 0.071 SUI dành cho người muốn bán và 0.157 SUI dành cho người muốn mua. Theo mình thì sẽ lấy mức 0.071 SUI là mức hợp lý bởi đây mới là giá thanh khoản thực sự của WAL. Cũng tại thời điểm viết bài SUI đang có mức giá khoảng $2.33 từ đó chúng ta suy ra mức giá WAL có thể bán ngay là $0.1653. Với tổng cung của WAL là 5 tỷ token thì định giá của Walrus đang ở mức khoảng $826M.

Để xem mức định giá của Walrus là cao hay thấp thì chúng ta cùng bước vào các phần tiếp theo.

So Sánh Warlus Với Các Tiền Bối Trong Mảng Lưu Trữ Phi Tập Trung

Đối thủ & các yếu tố cần phân tích

Nhắc đến mảng lưu trữ phi tập trung thì đây là một trong những mảnh ghép trọng yếu của toàn ngành dePIN khi đã bắt đầu xây dựng từ cách đây rất lâu với nhiều dự án nổi bật như Filecoin, Arweave, Storj, Sia,… và còn rất nhiều những dự án khác. Mỗi dự án mặc dù đều hướng tới phi tập trung việc lưu trữ của người dùng nhưng cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.

Tuy nhiên khi đánh giá về các dự án trong mảng Decentralized Storage thì chúng ta sẽ có những điểm chính cần lưu ý như:

  1. Mô hình lưu trữ: Mỗi nền tảng lưu trữ có cách tiếp cận khác nhau trong việc phân tán và quản lý dữ liệu. Một số hệ thống sử dụng Erasure Coding để chia nhỏ dữ liệu thành nhiều phần và phân phối trên nhiều node nhằm giảm dung lượng lưu trữ nhưng vẫn đảm bảo tính phục hồi. Trong khi đó, một số nền tảng khác áp dụng Hash-based Storage, nơi mỗi tệp tin được gán một mã định danh duy nhất và được lưu trữ trên các node ngang hàng. Ngoài ra, có những mô hình sử dụng Full Replication, tức là sao chép toàn bộ dữ liệu trên nhiều node để đảm bảo dữ liệu không bị mất. Mỗi mô hình có những lợi thế và hạn chế riêng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
  2. Chi phí lưu trữ: Chi phí là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn nền tảng lưu trữ. Một số nền tảng yêu cầu trả phí một lần để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn, giúp loại bỏ nhu cầu thanh toán định kỳ. Trong khi đó, các nền tảng khác sử dụng mô hình thuê lưu trữ, trong đó người dùng cần gia hạn hợp đồng để tiếp tục sử dụng dịch vụ. Bên cạnh đó, mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ số sao chép dữ liệu và cơ chế định giá động của từng nền tảng.
  3. Tính sẵn có & Khả năng phục hồi: Một hệ thống lưu trữ tốt cần đảm bảo rằng dữ liệu luôn có thể được truy xuất ngay cả khi một phần hệ thống gặp sự cố. Điều này phụ thuộc vào tỷ lệ sao chép dữ liệu, khả năng phục hồi khi mất node, và cơ chế khôi phục dữ liệu. Một số nền tảng có khả năng phục hồi dữ liệu ngay cả khi mất 2/3 số node, trong khi một số khác yêu cầu người dùng tự sao lưu để đảm bảo dữ liệu không bị mất.
  4. Tốc độ truy xuất dữ liệu: Độ trễ trong việc truy xuất dữ liệu là một yếu tố quan trọng, đặc biệt với các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao. Một số nền tảng sử dụng mạng ngang hàng (P2P) để tìm kiếm và truy xuất dữ liệu, nhưng cách tiếp cận này có thể gây ra độ trễ nếu dữ liệu không phổ biến. Một số hệ thống khác tối ưu tốc độ bằng cách tích hợp bộ nhớ đệm (Cache/CDN), giúp giảm thời gian tải xuống dữ liệu.
  5. Bảo mật & Toàn vẹn dữ liệu: Bảo mật dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ nền tảng lưu trữ nào. Một số nền tảng cung cấp cơ chế mã hóa dữ liệu trước khi lưu trữ, giúp bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép. Ngoài ra, có những hệ thống sử dụng Merkle Tree hoặc Cryptographic Hashing để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi sau khi được lưu trữ. Khả năng chống tấn công Sybil, DDoS cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.
  6. Tích hợp blockchain: Nhiều nền tảng lưu trữ phi tập trung không chỉ đơn thuần cung cấp không gian lưu trữ mà còn hỗ trợ tích hợp với các Blockchain khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dApp, NFT, Layer 2 Rollups, giúp đảm bảo dữ liệu có thể truy cập được mà không cần lưu trữ trực tiếp trên chuỗi.

Phân tích & So sánh giữa Walrus, Filecoin, Storj và Arweave

Tiêu chí

Walrus

Filecoin

Storj

Arweave

Mô hình lưu trữ

Erasure Coding + Sharding

Hash-based Storage (P2P)

Erasure Coding + Sharding

Blockweave (lưu trữ vĩnh viễn)

Cách thức phân phối dữ liệu

Chia nhỏ dữ liệu, lưu trên nhiều node

Miner lưu trữ dữ liệu theo hợp đồng

Chia nhỏ dữ liệu, mã hóa và lưu trên nhiều node

Lưu trữ vĩnh viễn trên Blockchain.

Chi phí

Trả phí theo thời gian (SUI)

Trả phí theo hợp đồng (FIL)

Trả phí theo dung lượng (STORJ)

Trả phí một lần (~6 USD/GB)

Tính sẵn có

Có thể khôi phục khi mất 2/3 node

Phụ thuộc vào miner pin dữ liệu

Tự động sao lưu và kiểm tra

Dữ liệu tồn tại vĩnh viễn

Tốc độ truy xuất

Nhanh nhờ Caches & Aggregators

Có thể chậm do mạng P2P

Nhanh do truy xuất song song

Nhanh nhưng có thể bị giới hạn khi dữ liệu lớn

Bảo mật

Dữ liệu có thể mã hóa trước khi lưu

Hash-based verification, không mã hóa mặc định

Mã hóa dữ liệu trước khi lưu

Không thể thay đổi sau khi lưu

Khả năng mở rộng

Có thể mở rộng theo số lượng node

Phụ thuộc vào miner

Có thể mở rộng theo số lượng node

Hạn chế do yêu cầu lưu trữ vĩnh viễn

Từ những phân tích trên chúng ta có thể đưa ra một số những ưu điểm của Walrus bao gồm:

  1. Tối ưu chi phí lưu trữ: Một trong những điểm nổi bật nhất của Walrus là hệ số sao chép chỉ 4x-5x, thấp hơn đáng kể so với các nền tảng yêu cầu sao chép dữ liệu nhiều lần để đảm bảo tính sẵn có. Điều này giúp giảm chi phí lưu trữ so với các mô hình như Filecoin, nơi người dùng cần trả phí cao hơn để thuê miner lưu trữ dữ liệu theo hợp đồng. So với Arweave, nền tảng yêu cầu trả phí một lần cao (~6 USD/GB) để lưu trữ vĩnh viễn, Walrus mang lại tính linh hoạt hơn về tài chính, cho phép người dùng chỉ trả phí khi cần thiết và gia hạn thời gian lưu trữ khi cần. 
  2. Khả năng phục hồi cao: Walrus sử dụng Erasure Coding kết hợp với Sharding, giúp chia nhỏ dữ liệu thành nhiều phần nhỏ (slivers) và phân phối trên một mạng lưới Storage Nodes. Cơ chế này giúp hệ thống có thể khôi phục dữ liệu ngay cả khi mất đến 2/3 số node lưu trữ.
  3. Tốc độ truy xuất dữ liệu: Walrus được tối ưu hóa cho tốc độ truy xuất nhanh nhờ tích hợp Aggregators và Caches. Điều này giúp giảm thời gian truy cập dữ liệu so với các nền tảng phụ thuộc vào mạng ngang hàng (P2P) như Filecoin hoặc IPFS, vốn có thể gặp tình trạng độ trễ cao khi dữ liệu không phổ biến.

Bên cạnh đó chúng ta cũng phải nhìn vào một số những điểm yếu của Walrus bao gồm:

  1. Phụ thuộc vào Sui Ecosystem: Mặc dù tích hợp chặt chẽ với Sui Blockchain là một lợi thế, nhưng đây cũng là một hạn chế của Walrus. Hiện tại, Walrus chưa hỗ trợ nhiều Blockchain khác như Ethereum, Solana, hoặc các hệ sinh thái lớn khác, điều này có thể làm giảm khả năng tiếp cận người dùng Web3 rộng rãi. Trong khi đó, Filecoin và Arweave đã có sự hỗ trợ mạnh mẽ cho nhiều Blockchain khác nhau, giúp chúng dễ dàng tích hợp vào nhiều dự án hơn.
  2. Không hỗ trợ lưu trữ vĩnh viễn: Một trong những điểm khác biệt lớn giữa Walrus và Arweave là Walrus không cung cấp cơ chế lưu trữ vĩnh viễn, thay vào đó, người dùng cần gia hạn thời gian lưu trữ bằng cách thanh toán phí lưu trữ. Trong khi đó, Arweave cho phép người dùng trả phí một lần để lưu trữ dữ liệu mãi mãi, điều này đặc biệt hữu ích đối với những tài liệu quan trọng hoặc lịch sử Blockchain.
  3. Chưa có mô hình nền kinh tế rõ ràng cho các Node: Hiện tại, Walrus chưa có mô hình khuyến khích cho các Storage Nodes ngoài việc nhận phí lưu trữ từ người dùng. Trong khi đó, Filecoin có cơ chế thưởng cho các miner thông qua hệ thống Proof-of-Replication và Proof-of-Spacetime, giúp khuyến khích nhiều người tham gia vào mạng lưới. Nếu Walrus không triển khai một mô hình token incentive hợp lý, nó có thể gặp khó khăn trong việc mở rộng mạng lưới Storage Nodes.
  4. Phi tập trung: Hiện tại, các Storage Nodes của Walrus đang được vận hành bởi Mysten Labs, nghĩa là hệ thống chưa hoàn toàn phi tập trung như Filecoin hoặc Storj, nơi các node được vận hành bởi cộng đồng.

Nhìn vào định giá giữa các dự án

Filecoin

Arweave

Storj

Siacoin

Định giá

$5.8B

$438M

$122M

$197M

Nhìn vào mức định giá của WAL dựa trên PinataBot Market với con số lên tới hơn $800M so với các nền tảng lưu trữ phi tập trung phổ biến hiện nay đặc biệt là Arweave thì chúng ta thấy định giá của Walrus gấp đôi so với Arweave. Nếu so sánh giữa Arweave và Walrus thì mặc dù có những điểm khác nhau về mô hình hoạt động nhưng nếu xét về những thông số thực tế về doanh thu, khách hàng, thị trường, thương hiệu,… thì Arweave bỏ rất xa so với Walrus, bởi vì Walrus thậm chí còn chưa mainnet (tuy vậy Warlus đã có sản phẩm).

Tuy nhiên nếu xét trên một số các phương diện như:

  • Mức độ FOMO: Hiện tại WAL là dự án đang được cực kì quan tâm từ phía cộng đồng của Sui Network sau hàng loạt những thành công của các dự án Airdrop trong quá khứ như Deepbook, Sui Name Service,… Chính từ sự FOMO này đã đẩy mức giá của Walrus lên tương đối cao so với mặc bằng chung của thị trường.
  • Nguồn cung: Nguồn cung hiện tại ngoài thị trường của WAL chắc chắn sẽ thấp hơn rất nhiều so với AR. Vì vậy việc các MM, cá voi tác động đến giá cả của WAL là điều cực kì dễ dàng.

Tuy nhiên nếu nhìn một cách tổng quan và khách quan nhất thì Walrus đang bị đánh giá khá cao so với những gì mà dự án hiện có.

Vậy tại sao chúng ta lại có mức FDV cao dành cho Walrus như vậy? Theo mình một trong lí do quan trọng nhất chính là việc WAL không bị bán khống trên nhiều nền tảng Pre Market khác nhau chính vì vậy mà WAL không bị bán không quá nhiều. Đây cũng có thể là một trong những cách mà đội ngũ phát triển đã thực hiện để ghim WAL ở mức định giá cao hơn so với thị trường. 

Tổng Kết

Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng Walrus đang có tiềm năng lớn nhờ công nghệ tối ưu hóa chi phí, khả năng mở rộng và tích hợp sâu với Sui Blockchain. Tuy nhiên, mức định giá 800 triệu USD tại TGE có thể là quá cao so với những gì dự án hiện có, đặc biệt khi so sánh với các nền tảng lưu trữ phi tập trung đã có chỗ đứng trên thị trường như Filecoin hay Arweave. Việc định giá dự án dựa trên FOMO từ cộng đồng Sui và nguồn cung lưu thông thấp có thể tạo ra sự mất cân đối giữa giá trị thực và giá thị trường của WAL.

Để Walrus có thể xứng đáng với mức định giá này, dự án cần chứng minh tính khả thi của mô hình kinh tế, thu hút thêm các đối tác lớn trong hệ sinh thái Web3 và mở rộng ra ngoài hệ sinh thái Sui. Nếu không, mức định giá này có thể trở thành một bong bóng ngắn hạn, gây áp lực bán mạnh khi thị trường điều chỉnh. Vì vậy, việc theo dõi tiến độ phát triển, mức độ ứng dụng thực tế và chiến lược mở rộng của Walrus trong thời gian tới sẽ quyết định liệu WAL có thể duy trì mức định giá cao hay không.