Trong bối cảnh thị trường Perps Onchain và Onchain Wealth Management đang dịch chuyển từ các mô hình AMM truyền thống sang hạ tầng hiệu năng cao, Grvt nổi lên như một Hybrid Exchange kết hợp tốc độ và trải nghiệm của CEX với tính minh bạch, Self-Custody và khả năng Composability của DEX. Được xây dựng trên ZK Stack của ZKsync cùng kiến trúc Validium riêng tư, Grvt không chỉ giải quyết bài toán thanh khoản và độ trễ cho Perps mà còn mở rộng sang Strategy, Yield và Wealth Management Onchain cấp độ tổ chức. Bài viết này hãy cùng Hak Research phân tích cách Grvt hoạt động cũng như mô hình Yield của dự án nhé.
Trước khi bắt đầu, các bạn có thể tham khảo thêm một số bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về thị trường nhé:
- Cascade Là Gì? Neo-brokerage Perpetual 24/7 Đa Tài Sản
- Phân Tích Lighter: Đâu Là Mức Định Giá Hợp Lí Trên Thị Trường?
- Monad Ecosystems: Hệ Sinh Thái Đang Dần Hình Thành
Grvt Là Gì?
Grvt là một nền tảng Hybrid Exchange, kết hợp hiệu suất của sàn giao dịch tập trung (CEX) với tính minh bạch của sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Hiện tại, Grvt cung cấp sản phẩm hợp đồng tương lai vĩnh cửu (Perpetual Futures), với kế hoạch mở rộng sang thị trường Spot và Options trong tương lai. Khác với các DEX truyền thống dựa trên mô hình Automated Market Maker (AMM), Grvt sử dụng mô hình Central Limit Order Book (CLOB). Điều này cho phép nền tảng mang lại trải nghiệm giao dịch tương đương các sàn CEX, với thông lượng cao và độ trễ thấp, đồng thời đảm bảo người dùng luôn giữ toàn quyền sở hữu tài sản của mình. Sứ mệnh của Grvt là xây dựng một nền tảng quản lý tài sản Onchain, dân chủ hóa khả năng tiếp cận các sản phẩm tài chính cấp độ tổ chức trong một môi trường tự lưu ký (Self-Custodial) và tuân thủ quy định.

Hạ tầng của nền tảng được xây dựng trên ZKsync, một giải pháp mở rộng Layer 2 (L2) cho Ethereum. Grvt là Appchain chuyên biệt đầu tiên được triển khai trên ZK Stack, một Framework mô-đun cho phép các nhà phát triển triển khai các Blockchain tùy chỉnh, có khả năng tương tác, được gọi là ZK Chains. Thông qua việc tích hợp vào Elastic Chain — một hệ sinh thái các ZK Chain chia sẻ thanh khoản và người dùng — Grvt có thể tương tác liền mạch với các ZK Chain khác trong khi vẫn duy trì môi trường thực thi độc lập của riêng mình.
Bản nâng cấp Atlas của ZKsync đóng vai trò nền tảng trong sứ mệnh của Grvt. Bằng cách tận dụng Finality một giây và cầu nối dùng chung của Elastic Chain, Atlas cho phép người dùng tương tác liền mạch với tài sản trên Ethereum và các ZK Chain khác như Margin trong một tài khoản hợp nhất duy nhất. Điều này loại bỏ tình trạng phân mảnh thanh khoản, tạo điều kiện cho hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn ở cấp độ tổ chức — yếu tố cốt lõi để xây dựng một nền tảng quản lý tài sản Self-Custodial toàn diện. Gần đây, Grvt đã huy động thành công 19 triệu USD trong vòng Series A, đồng dẫn dắt bởi ZKsync Foundation, Further Ventures, EigenCloud và 500 Global.
Sàn giao dịch vận hành theo mô hình tài khoản hai tầng:
-
Funding Account: Đây là danh tính onchain chính của người dùng, được dùng riêng cho quản lý quỹ. Tài khoản này đóng vai trò cổng vào của nền tảng, xử lý toàn bộ hoạt động nạp, rút và chuyển tài sản ra ngoài hoặc cho người dùng khác. Để giao dịch, tài sản phải được chuyển nội bộ từ Funding Account sang Trading Account liên kết.
-
Trading Account: Các tài khoản này được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động giao dịch. Một Funding Account có thể liên kết với nhiều Trading Account (ví dụ Funding Account A), cho phép người dùng phân tách các chiến lược giao dịch. Người dùng phải nạp vốn riêng cho từng Trading Account để mở vị thế.
Cơ Chế Hoạt Động Của Grvt
Grvt sử dụng kiến trúc lai được thiết kế nhằm đạt được thông lượng và độ trễ thấp tương đương Server Web2, trong khi vẫn duy trì bảo mật mật mã và cơ chế Self-Custody của một sàn giao dịch Web3. Grvt khai thác kiến trúc ZKsync Prividium, dữ liệu giao dịch nhạy cảm được giữ hoàn toàn Offchain trong một cơ sở dữ liệu bảo mật, qua đó loại bỏ các hành vi săn mồi như Sandwich Attack và Front-Running. Để đảm bảo an toàn, hệ thống tạo ra các Zero-Knowledge Proof — đóng vai trò là bằng chứng mật mã xác nhận một Batch giao dịch là hợp lệ — và chỉ gửi các Proof này cùng với State Root (Snapshot số dư tài khoản mới) lên Ethereum. Điều này neo chuỗi Grvt vào bảo mật của Ethereum mà không bao giờ tiết lộ dữ liệu nền tảng.
Mọi hành động của người dùng như đặt lệnh hay cập nhật hồ sơ đều được khởi tạo đầu tiên trong ứng dụng Grvt Offchain. Để đảm bảo hiệu quả và quyền riêng tư, các hoạt động phi tài chính như xác minh KYC được giữ hoàn toàn Offchain. Các hành động tài chính được xử lý bởi các mô-đun chuyên biệt hiệu năng cao. Matching Engine sử dụng mô hình CLOB để khớp lệnh tức thì, trong khi Risk Engine giám sát mức Margin theo thời gian thực. Cấu trúc này cho phép Grvt đạt tốc độ thực thi lên đến 600.000 giao dịch mỗi giây với độ trễ chỉ vài mili-giây. Đồng thời, các Modules quản lý tài khoản và quỹ xử lý việc ủy quyền ví và định tuyến tài sản trước khi bất kỳ dữ liệu nào được truyền lên Blockchain.
Sau khi được thực thi, các hành động tài chính này sẽ được đẩy lên Grvt L2 để xác minh bất biến. Tại đây, Smart Contract đảm bảo:
-
Xác thực giao dịch và rủi ro: Giao thức xác minh các lệnh được khớp là chính xác và các thanh lý được kích hoạt offchain là công bằng về mặt toán học, bảo vệ người dùng khỏi hành vi độc hại của hệ thống.
-
Toàn vẹn quỹ: Smart Contract xác thực mọi giao dịch chuyển nội bộ và bên ngoài để đảm bảo sổ cái L2 phản ánh chính xác tài sản bị khóa trên L1, đồng thời chỉ cho phép các thực thể được ủy quyền truy cập vào các quỹ cụ thể.
L2 sẽ gom các giao dịch hợp lệ này và công bố chúng dưới dạng Zero-Knowledge Proof (ZKP) lên Ethereum L1. Điều này mang lại tính hoàn thiện đầu cuối và bảo mật tuyệt đối mà không tiết lộ dữ liệu riêng tư nhạy cảm lên Public Mainnet, kết hợp tốc độ của Server Web2 với đảm bảo thanh toán của Blockchain Ethereum.
Mô Hình Yield Của Grvt
Grvt Strategies

Các Vault DeFi truyền thống cung cấp cơ chế thực thi Non-Custodial nhưng thường yêu cầu minh bạch theo thời gian thực về Logic và vị thế chiến lược. Dù điều này giúp Audit, nó lại khiến Manager dễ bị Front-Running và Copy-Trading, làm xói mòn Alpha.
Grvt cố gắng giảm thiểu các hạn chế Onchain này thông qua mô hình công bố lai, tách quyền thực thi khỏi quyền lưu ký bằng cách:
- Công bố trễ: Để giảm rủi ro MEV và Copy-Trading, cập nhật vị thế Onchain bị trễ bốn giờ. Độ trễ này nhằm bảo toàn lợi thế thực thi của Manager, đồng thời vẫn cung cấp bằng chứng xác thực về khả năng thanh toán và hoạt động, dù không phải theo thời gian thực.
- Xác minh Manager: Không giống các giao thức Permissionless cho phép ẩn danh, Grvt yêu cầu xác minh Manager, tạo ra một lớp danh tính để theo dõi uy tín, nhằm giảm rủi ro đối tác.
- Kiểm soát lưu ký: Kiến trúc Non-Custodial đối với rút tiền; Manager chỉ có quyền thực thi giao dịch trong các tham số xác định, không thể rút tiền của nhà đầu tư.
Nền tảng hỗ trợ đa dạng chiến lược, từ Quantitative Rotation đến Delta-Neutral Yield Farming. Manager được khuyến khích thông qua cấu trúc phí tùy chỉnh (Management Fee lên đến 4%, Performance Fee lên đến 40%), gắn trực tiếp lợi ích của họ với lợi nhuận nhà đầu tư.
Grvt Liquidity Provider (GLP)

GLP là chiến lược chủ lực của Grvt — một Vault Market Making Delta-Neutral thuộc sở hữu cộng đồng, được thiết kế để mang lại lợi suất ổn định và nhất quán. Vault được quản lý hợp tác với Ampersan, một đội ngũ giao dịch kỳ cựu gồm các cựu nhân sự Optiver.
Là Market Maker thuộc sở hữu cộng đồng, GLP không thu Management Fee hay Performance Fee; 100% lợi suất được phân phối cho người gửi vốn. Kể từ khi ra mắt ngày 11/11/2025, GLP đã thu hút nhanh chóng, đạt 8,4 triệu USD AUM trong chưa đầy hai tháng. Tại thời điểm viết bài, Vault đạt APR 25,6% và Sharpe Ratio 11,4, phản ánh hiệu quả điều chỉnh rủi ro vượt trội.
Quyền truy cập Vault được kiểm soát thông qua hệ thống phân tầng dựa trên khối lượng giao dịch. Mức đầu tư tối đa của người dùng bị giới hạn theo Lifetime Trading Volume, khuyến khích giao dịch nhiều hơn trên Grvt để mở khóa phân bổ cao hơn. Chiến lược duy trì kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt với thời gian Redeem từ 2–7 ngày để quản lý dòng thanh khoản.
Earn on Equity
Earn on Equity là cơ chế nhằm giảm chi phí cơ hội khi giữ Collateral trên sàn. Bằng cách cung cấp lợi suất thường niên 10% trên Equity giao dịch đang hoạt động, Grvt giải quyết sự đánh đổi giữa vốn nhàn rỗi trong Margin Account và tài sản sinh lợi trong DeFi — một điểm kém hiệu quả cốt lõi của cấu trúc thị trường Crypto.
Không giống các sản phẩm Yield yêu cầu khóa hoặc tách tài sản, cơ chế này áp dụng trực tiếp lên vốn sẵn sàng giao dịch, bao gồm Margin đang sử dụng và Unrealized P&L. Lãi được cộng dồn mỗi bốn giờ và trả hàng tuần, giảm chi phí vốn cho Trader.
Điều kiện nhận Yield gắn với mức độ hoạt động trên nền tảng; mức sử dụng cao hơn cho phép nhận Yield trên phần lớn số dư. Chỉ số sử dụng Reset mỗi bốn tuần, buộc người dùng duy trì tương tác liên tục và tránh việc chương trình trở thành gánh nặng thụ động cho Treasury. Yield chỉ áp dụng cho Trading Account; Funding Account và vốn trong Strategy (như GLP) không đủ điều kiện nhằm tránh Double-Dipping.
Negative Maker Fees
Grvt đảo ngược mô hình doanh thu DEX truyền thống bằng cách triển khai Negative Maker Fees cho mọi Tier người dùng — cơ chế thường chỉ dành cho Desk giao dịch tần suất cao cấp tổ chức. Thay vì thu phí khi cung cấp thanh khoản, Grvt trả Rebate cho mỗi Limit Order, biến Order Book thành nguồn thu cho toàn bộ người dùng, không chỉ “Whale”.
Ban đầu Rebate cố định ở mức 1 Basis Point. Tháng 10/2025, Grvt chuyển sang mô hình phân tầng, cân bằng khả năng tiếp cận của Retail với sức khỏe dài hạn của Protocol. Level 1 (0 Volume) đã đủ điều kiện nhận phí âm, bắt đầu từ -0,0001%, và tăng dần lên -0,003% cho Level 9 VIP. Điều này dân chủ hóa Market Making, cho phép Trader phổ thông bù đắp chi phí hoặc thậm chí tạo lợi nhuận từ việc cung cấp thanh khoản.
Các Chỉ Số Ấn Tượng Của Grvt

Tính đến ngày 31/12/2025, các chỉ số Onchain cho thấy Grvt đã đạt được mức tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô tài sản và mức độ sử dụng. Trong giai đoạn từ ngày 8/1 đến ngày 5/12/2025, TVL của Grvt tăng từ 9,3 triệu USD lên 48,8 triệu USD, tương ứng mức tăng 427,1%. TVL tiếp tục mở rộng và ghi nhận khoảng 60,1 triệu USDT, phản ánh dòng vốn Onchain được giữ lại ổn định và niềm tin ngày càng cao của người dùng đối với hạ tầng giao dịch và các sản phẩm Yield của nền tảng.
Song song với đó, hoạt động giao dịch phái sinh ghi nhận mức bùng nổ rõ rệt. Khối lượng giao dịch hợp đồng vĩnh cửu hàng ngày tăng từ 46,8 triệu USD lên xấp xỉ 1,3 tỷ USD, tương đương mức tăng 2.688,7% trong cùng kỳ. Tính đến cuối tháng 12/2025, Grvt đang vận hành 76 thị trường Perp, với Open Interest đạt khoảng 294,83 triệu USD và khối lượng giao dịch 24 giờ vào khoảng 1,48 tỷ USD. Các chỉ số này cho thấy nền tảng không chỉ thu hút giao dịch ngắn hạn mà còn tích lũy được lượng vị thế mở lớn, phản ánh nhu cầu sử dụng đòn bẩy và phòng hộ ngày càng tăng.
Đà tăng trưởng này được thúc đẩy bởi hai yếu tố chính là vòng gọi vốn Series A và việc ra mắt chiến lược Grvt Liquidity Provider (GLP). Trong tháng sau khi Series A được công bố vào ngày 18/9/2025, TVL tăng 145,9% từ 8,19 triệu USD lên 20,8 triệu USD, trong khi khối lượng Perp hàng ngày tăng 726,7% từ 114,60 triệu USD lên 947,34 triệu USD. Kể từ khi GLP ra mắt ngày 11/11/2025, TVL tiếp tục tăng thêm 61,7% từ 30,2 triệu USD lên 48,8 triệu USD, còn khối lượng Perp tăng 47,8% lên khoảng 1,30 tỷ USD. Tại thời điểm cuối năm, GLP ghi nhận AUM khoảng 8,44 triệu USD với APY quanh mức 24–25%, trở thành một trong những động lực hút vốn và đóng góp thanh khoản quan trọng nhất trong hệ sinh thái Grvt.
Tổng Kết
Grvt đóng vai trò là một lớp thị trường hiệu năng cao cho Ethereum, mang lại tốc độ thực thi (600.000 TPS) và quyền riêng tư của một hệ thống tập trung, đồng thời duy trì Settlement Trustless và khả năng Composability an toàn của DEX bằng cách tận dụng ZK Stack của ZKsync và kiến trúc Validium riêng tư. Hiện tại Grvt cung cấp Perps và Strategy cấp độ tổ chức, nhưng tầm nhìn dài hạn là trở thành nền tảng quản lý tài sản Onchain bảo toàn quyền riêng tư. Grvt được định vị để trở thành một nền tảng Wealth Management Onchain, hỗ trợ khả năng tương tác liền mạch giữa tài sản và các ZK Stack Chain.